Bachviet Technology Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ BáCH VIệT
13
进口笔数
0
出口笔数
$275.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102689050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1HEH3C |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | 48 Phố Đặng Thùy Trâm, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACHVIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48 Phố Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437675666 |
| 邮箱 | info@bachvietpro.vn |
| 官网 | www.bachvietpro.vn |
| 传真 | 02437675666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $190.7K |
| 加拿大 | 2 | $53.7K |
| 捷克 | 4 | $19.9K |
| 法国 | 1 | $4.8K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
| 列支敦士登 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 2 | $533 |
| 突尼斯 | 1 | $260 |
| 中国台湾 | 1 | $79 |
| 意大利 | 1 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sundrym Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176.7K | 齿轮及变速器、带接头绝缘电线 |
| MDG Fog Generators Ltd. | 加拿大 | 1 | $53.4K | 非轻质石油、丙二醇 |
| Robe Lighting Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.2K | 电力控制板、其他橡胶带 |
| DJ Depot Inc. | 加拿大 | 1 | $9.4K | 其他电气设备 |
| ACT ENTERTAINMENT | 美国 | 1 | $5.4K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Harmonic France SAS | 法国 | 1 | $4.8K | 其他电气设备、通信设备 |
| Antesky Science Technology Inc. | 中国 | 1 | $3.6K | 天线及发射器、钢铁螺钉螺栓 |
| Luther Music Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $394 | 头戴耳机及耳塞、贱金属帽架 |
| Micwst Technology Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 通信设备 |
| Guangzhou Hongmei Lighting Equipment Factory | 中国 | 1 | $180 | 电力控制板、LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 电力控制板 | GUANGZHOU HONGMEI LIGHTING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $180 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | ROBE LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $102 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | ROBE LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $356 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | ROBE LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $291 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | ROBE LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $63 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | ROBE LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $100 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | ROBE LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $135 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | ROBE LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $31 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | ROBE LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $356 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | ROBE LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $356 |