TDD Construction Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Kỹ THUậT XâY DựNG TDD
17
进口笔数
0
出口笔数
$53.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317532797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH7F9R9 |
| 成立日期 | 2022-10-22 |
| 联系地址 | 27 Tống Hữu Định, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KỸ THUẬT XÂY DỰNG TDD |
| 企业英文名称 | TDD CONSTRUCTION TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27 Tống Hữu Định, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các Quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84938146461 |
| 邮箱 | nghiawind@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beamever Ltd. | 中国 | 8 | $29.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Belite Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | LED照明装置、LED灯具 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aero Light Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Shanghai Shylon Lighting Group Ltd. | 中国 | 1 | $875 | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Hangzhou Wangjiashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 热饮食品加热设备、车身零件 |
| Zhuhai Hem-Nord Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $293 | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Guangdong Kongming Xinguang Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $197 | 非玻塑灯具零件、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BEAMEVER LTD | 中国 | $168 |