Nhat My Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY NHậT Mỹ
17
进口笔数
19
出口笔数
$346.3K
进口金额
$540.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-10
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400873411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEETRG8 |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Mai Thượng 2, Xã Hương Mai, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY NHẬT MỸ |
| 企业英文名称 | NHAT MY GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Mai Thượng, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 0949203928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $192.6K |
| 韩国 | 8 | $153.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $540.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barobaba Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $153.7K | 扣件及零件、其他拉链 |
| Barobaba Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.9K | 填充用羽毛羽绒、非医用橡胶手套 |
| Our Apparel | 韩国 | 2 | $38.3K | 染色合成针织布 |
| GM International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Shaoxing Yi Han Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 染色化纤长丝布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treksta Inc. | 韩国 | 8 | $282.9K | 鞋靴零件、纺织面料鞋 |
| Our Apparel | 韩国 | 3 | $84.0K | 棉质衬衫 |
| Barobaba Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $70.4K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Our Apparel | 韩国 | 3 | $58.0K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| Innovative Sourcing Solutions Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.9K | 其他纺织裙 |
| Dae Tong E-Commerce | 韩国 | 1 | $13.1K | 男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 染色合成针织布 | Our Apparel | 中国 | $15.1K |
| 2026-03-10 | 染色合成针织布 | Our Apparel | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-10 | 染色合成针织布 | Our Apparel | 中国 | $18.0K |
| 2025-09-02 | 印刷标签 | BAROBABA CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-09-02 | 非医用橡胶手套 | BAROBABA CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-02 | 印刷标签 | BAROBABA CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-09-02 | 人造纤维刺绣 | BAROBABA CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-02 | 网眼薄纱织物 | BAROBABA CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-09-02 | 网眼薄纱织物 | BAROBABA CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-09-02 | 网眼薄纱织物 | BAROBABA CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非棉针织背心 | Our Apparel | 韩国 | $31.5K |
| 2026-03-31 | 非棉针织背心 | Our Apparel | 韩国 | $18.3K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | Our Apparel | 韩国 | $3.3K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | Our Apparel | 韩国 | $2.2K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | Our Apparel | 韩国 | $4.6K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | Our Apparel | 韩国 | $3.8K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | Our Apparel | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | Our Apparel | 韩国 | $2.9K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | Our Apparel | 韩国 | $2.4K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | Our Apparel | 韩国 | $3.0K |