Nhat My Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 男式化纤裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY NHậT Mỹ

17
进口笔数
19
出口笔数
$346.3K
进口金额
$540.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-10
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-01进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $44.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2026-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-01进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $44.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2026-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400873411
企查查编码QVNJEETRG8
成立日期2019-10-14
联系地址Thôn Mai Thượng 2, Xã Hương Mai, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY NHẬT MỸ
企业英文名称NHAT MY GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Mai Thượng, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话0949203928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
482110印刷标签
960610扣件及零件
580790非织造标签
960719其他拉链
401519非医用橡胶手套
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
401590硫化橡胶服装
540741尼龙聚酰胺织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
610990非棉针织背心
620520棉质衬衫
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620342男棉裤
621142女式棉制服装
620240化纤女式大衣
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$192.6K
韩国8$153.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$540.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barobaba Co., Ltd.韩国8$153.7K扣件及零件、其他拉链
Barobaba Co., Ltd.中国5$137.9K填充用羽毛羽绒、非医用橡胶手套
Our Apparel韩国2$38.3K染色合成针织布
GM International Co., Ltd.中国1$16.4K弹性针织布、塑料衣着附件
Shaoxing Yi Han Textile Co., Ltd.中国1$42染色化纤长丝布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Treksta Inc.韩国8$282.9K鞋靴零件、纺织面料鞋
Our Apparel韩国3$84.0K棉质衬衫
Barobaba Co., Ltd.韩国3$70.4K男式化纤裤、男式化纤大衣
Our Apparel韩国3$58.0K男式化纤服装、男式化纤大衣
Innovative Sourcing Solutions Co., Ltd.韩国1$31.9K其他纺织裙
Dae Tong E-Commerce韩国1$13.1K男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23染色合成针织布Our Apparel中国$15.1K
2026-03-10染色合成针织布Our Apparel中国$5.3K
2026-03-10染色合成针织布Our Apparel中国$18.0K
2025-09-02印刷标签BAROBABA CO LTD中国$203
2025-09-02非医用橡胶手套BAROBABA CO LTD中国$1.3K
2025-09-02印刷标签BAROBABA CO LTD中国$21
2025-09-02人造纤维刺绣BAROBABA CO LTD中国$4.3K
2025-09-02网眼薄纱织物BAROBABA CO LTD中国$260
2025-09-02网眼薄纱织物BAROBABA CO LTD中国$260
2025-09-02网眼薄纱织物BAROBABA CO LTD中国$2.2K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10非棉针织背心Our Apparel韩国$31.5K
2026-03-31非棉针织背心Our Apparel韩国$18.3K
2026-02-10棉质衬衫Our Apparel韩国$3.3K
2026-02-10棉质衬衫Our Apparel韩国$2.2K
2026-02-10棉质衬衫Our Apparel韩国$4.6K
2026-02-10棉质衬衫Our Apparel韩国$3.8K
2026-02-10棉质衬衫Our Apparel韩国$1.3K
2026-02-10棉质衬衫Our Apparel韩国$2.9K
2026-02-10棉质衬衫Our Apparel韩国$2.4K
2026-02-10棉质衬衫Our Apparel韩国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Nhat My Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →