THIEN VU TRANSPORT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậN TảI THIêN Vũ
3
进口笔数
0
出口笔数
$323.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316849752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HQYS4V |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | 12/21A Đường TL27, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI THIÊN VŨ |
| 企业英文名称 | THIEN VU TRANSPORT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/21A Đường TL27, Khu phố 3C, phường Thạnh Lộc(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84362630595 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $173.0K |
| 意大利 | 2 | $91.4K |
| 德国 | 2 | $27.3K |
| 墨西哥 | 1 | $16.2K |
| 日本 | 1 | $6.7K |
| 欧盟 | 1 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $2.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUMA | 法国 | 1 | $167.6K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| GRUPPO CIMBALI S.P.A. | 意大利 | 1 | $84.2K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| NEREUS IMPEX PTE LTD | 新加坡 | 1 | $66.7K | 杜松子酒、利口酒 |
| TRUMA | 欧盟 | 1 | $3.4K | 皮肤清洁剂 |
| TRUMA | 德国 | 1 | $1.3K | 棉絮制品、酸奶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | 利口酒 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2023-02-10 | 杜松子酒 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 德国 | $5.0K |
| 2023-02-10 | 利口酒 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 意大利 | $5.0K |
| 2023-02-10 | 杜松子酒 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 英国 | $2.8K |
| 2023-02-10 | 利口酒 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 日本 | $4.2K |
| 2023-02-10 | 利口酒 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 德国 | $5.9K |
| 2023-02-10 | 其他酒精饮料 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 墨西哥 | $16.2K |
| 2023-02-10 | 利口酒 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 爱尔兰 | $2.4K |
| 2023-02-10 | 利口酒 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 法国 | $3.3K |
| 2023-02-10 | 利口酒 | NEREUS IMPEX PTE LTD | 德国 | $15.1K |