Tien Hung Garment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY TIếN HưNG
3
进口笔数
4
出口笔数
$145.8K
进口金额
$124.8K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2023-05-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1001222744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GNDJ6H |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Lãng, Xã Minh Hòa, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY TIẾN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Lãng, Xã Hồng Minh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84965077297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $145.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $101.1K |
| 韩国 | 2 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & H Trading | 中国 | 3 | $145.8K | 其他木制细木工品、印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinekorea Plus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.9K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Tesoro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.2K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| JH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.7K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 合成机织布 | J & H TRADING | 中国 | $109.0K |
| 2023-05-04 | 机织绒布 | J & H TRADING | 中国 | $672 |
| 2023-05-04 | 窄幅弹性织物 | J & H TRADING | 中国 | $7.6K |
| 2023-05-04 | 印刷标签 | J & H TRADING | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-04 | 窄幅弹性织物 | J & H TRADING | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-04 | 染色合成针织布 | J & H TRADING | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-04 | 非织造标签 | J & H TRADING | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-04 | 非织造标签 | J & H TRADING | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-04 | 装饰流苏 | J & H TRADING | 中国 | $5.4K |
| 2023-05-04 | 合成纤维绳 | J & H TRADING | 中国 | $9.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 女式化纤裤 | J & H TRADING CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2023-05-27 | 男式化纤裤 | J & H TRADING CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2023-05-26 | 硫化橡胶服装 | TESORO CO LTD | 越南 | $812 |
| 2023-05-26 | 装饰流苏 | TESORO CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-26 | 装饰流苏 | TESORO CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-05-26 | 其他针织布 | TESORO CO LTD | 越南 | $733 |
| 2023-05-26 | 粘合窄幅织物 | TESORO CO LTD | 越南 | $138 |
| 2023-05-26 | 硫化橡胶服装 | TESORO CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-26 | 非织造标签 | TESORO CO LTD | 越南 | $355 |
| 2023-05-26 | 印刷标签 | TESORO CO LTD | 越南 | $414 |