GAOMS Vietnam Magnets Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM CHâM GAOMS VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$385.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601612477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXNCJ2R |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | Làng Đanh, Xã Thành Công, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM CHÂM GAOMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GAOMS MAGNET VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Làng Đanh, Xã Thành Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn |
| 电话 | 0385925399 |
| 邮箱 | gaomsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $385.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhongke Magnetic Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $248.6K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Ningbo Tujin Magnetic Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.4K | 金属永磁体 |
| Ningbo Herong Magnetic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 非金属永磁体 |
| Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Weifang Guote Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 矿物处理机器、钢制研磨球 |
| Monte Bianco Diamond Applications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Fengze Magnet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | ZHEJIANG ZHONGKE MAGNETIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | NINGBO TUJIN MAGNETIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | ZHEJIANG ZHONGKE MAGNETIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | ZHEJIANG ZHONGKE MAGNETIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | NINGBO TUJIN MAGNETIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | ZHEJIANG ZHONGKE MAGNETIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | ZHEJIANG ZHONGKE MAGNETIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | NINGBO TUJIN MAGNETIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | NINGBO TUJIN MAGNETIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-07 | 金属永磁体 | ZHEJIANG ZHONGKE MAGNETIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $637 |