Tien Dat Mechanical Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Cơ Khí Tiến Đạt
68
进口笔数
0
出口笔数
$19.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100744299-012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SW4DPK |
| 成立日期 | 2004-02-19 |
| 联系地址 | Số 9, đường TS 7, khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CƠ KHÍ TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường TS 7, khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842223714153 |
| 官网 | www.tiendatsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 39 | $14.02M |
| 中国 | 29 | $5.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 37 | $13.53M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hwakang Asia Ltd. | 中国 | 8 | $1.80M | 不锈钢卷材、机械密封件 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $1.21M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Bright Lotus International Ltd. | 中国 | 4 | $966.9K | 氢氧化铝、不锈钢卷材 |
| Hyosung Tnc Corp | 韩国 | 2 | $482.9K | 10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g) |
| Feng Lin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $370.5K | 不锈钢热轧棒材、热轧不锈钢卷 |
| Top Source Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $360.4K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Shenzhen Anrunbang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.5K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢卷材 |
| Hengshengxing Ltd. | 中国 | 1 | $106.3K | 不锈钢热轧棒材、热轧不锈钢卷 |
| MFY METAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $103.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $36.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $204.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $36.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $204.7K |
| 2026-04-20 | 不锈钢卷材 | TOP SOURCE METAL CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-20 | 不锈钢卷材 | TOP SOURCE METAL CO LTD | 中国 | $79.4K |
| 2026-04-20 | 不锈钢卷材 | TOP SOURCE METAL CO LTD | 中国 | $79.4K |
| 2026-04-20 | 不锈钢卷材 | TOP SOURCE METAL CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-03-31 | 不锈钢卷材 | MFY METAL CO LTD | 中国 | $103.6K |
| 2026-03-24 | 热轧不锈钢卷 | FENG LIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $96.5K |