Camel Filter Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMEL FILTER VIệT NAM
10
进口笔数
6
出口笔数
$270.2K
进口金额
$32.4K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2025-12-19
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301134297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GVM9WK |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Phố Khúc Xuyên, Khu 7, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMEL FILTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAMEL FILTER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84889790798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 281820 | 氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $270.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $32.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.2K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 调味甜水、非竹编结品 |
| Changshu Wojiama Firm | 古巴 | 1 | $26.8K | 泵及压缩机零件、内燃机滤油器 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Changshu Wojiama Firm | 中国 | 1 | $97 | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Jeongkwan Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 非医用橡胶手套、其他纺织手套 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 过滤净化器零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $296 |
| 2025-10-28 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $278 |
| 2025-10-28 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $898 |
| 2025-10-28 | 内燃机滤油器 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $264 |
| 2025-10-28 | 止回阀 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $529 |
| 2025-10-28 | 内燃机滤油器 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $323 |
| 2025-10-28 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-28 | 过滤净化器零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $111 |
| 2025-10-28 | 过滤净化器零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $223 |
| 2025-10-28 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $362 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他钢铁管件 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁管件 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁管件 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-19 | 钢制气罐 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-12-19 | 其他气泵 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-19 | 气体过滤机械 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $161 |