VIETNAM NORTH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Miền Bắc
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5700450589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3CX9HN |
| 成立日期 | 2003-05-29 |
| 联系地址 | Tổ 1, khu 1, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | VIETNAM NORTH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, khu 1, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842033881370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 366亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $22.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junxin (H.K.) Trading Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $22.0K | 人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 人发制品 | JUNXIN (H.K) TRADING CO.,LTD | 巴基斯坦 | $7.1K |
| 2023-03-02 | 人发制品 | JUNXIN (H.K) TRADING CO.,LTD | 巴基斯坦 | $4.9K |
| 2023-02-23 | 人发制品 | Junxin (H.K.) Trading Co., Ltd. | 巴基斯坦 | $10.0K |