Gia Pham Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK GIA PHạM
42
进口笔数
21
出口笔数
$916.1K
进口金额
$39.7K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2025-11-03
最近出口
16
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108333678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF3WJTP |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Số 132 Đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GIA PHẠM |
| 企业英文名称 | GIA PHAM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 TT 15 Đường Foresa 8c Khu Đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84981036169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 420310 | 皮革服装 |
| 670411 | 合成假发 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $867.4K |
| 缅甸 | 22 | $35.4K |
| 巴基斯坦 | 6 | $9.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $2.0K |
| 西班牙 | 1 | $1.4K |
| 尼日利亚 | 1 | $735 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $28.1K |
| 尼日利亚 | 16 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S. K. Habib Hair Enterprise | 印度 | 4 | $765.5K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Al-Hadi Enterprise | 印度 | 1 | $54.9K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Ksix International | 印度 | 2 | $41.7K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| MINGALAR HAIR Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $19.6K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| The Best Family Aung Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $6.8K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Sarkani International | 巴基斯坦 | 2 | $5.1K | 人发制品 |
| Ruby Hair Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $5.1K | 人发制品 |
| Min Myat Kaung Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $3.9K | 人发制品 |
| Mannat Hairs Waste Merchant | 印度 | 2 | $2.5K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Worldwide Express | 巴基斯坦 | 3 | $2.4K | 其他纺织夹克、女式棉套装 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loxx Hair USA, LLC | 越南 | 1 | $18.7K | 假发用加工毛发 |
| Milanhair Vietnam Resources Ltd. | 越南 | 5 | $14.6K | 假发用加工毛发 |
| Daniel Okere | 尼日利亚 | 2 | $1.0K | 其他簇绒织物 |
| Seyi Babalola | 尼日利亚 | 1 | $835 | 8425机械零件、其他簇绒织物 |
| Genevieve Nwabuogoba Okeke | 尼日利亚 | 1 | $830 | 其他簇绒织物 |
| Generous Omeje | 尼日利亚 | 2 | $604 | 其他簇绒织物 |
| Genevieve Osiauguwu | 尼日利亚 | 2 | $602 | 其他簇绒织物 |
| Odeja Afolayan Seyi | 尼日利亚 | 1 | $520 | 8425机械零件、其他簇绒织物 |
| Geniyi Junaid | 尼日利亚 | 1 | $486 | 其他簇绒织物 |
| Vladyslav Shushemoin | 越南 | 1 | $400 | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 人发制品 | MINGALAR HAIR CO LTD | 缅甸 | $1.7K |
| 2024-08-08 | 人发制品 | MINGALAR HAIR CO LTD | 缅甸 | $1.1K |
| 2024-05-21 | 人发制品 | MINGALAR HAIR CO LTD | 缅甸 | $1.0K |
| 2024-04-11 | 人发制品 | MINGALAR HAIR CO LTD | 缅甸 | $1.2K |
| 2024-03-13 | 人发制品 | MINGALAR HAIR CO LTD | 缅甸 | $2.3K |
| 2024-02-20 | 人发制品 | MINGALAR HAIR CO LTD | 缅甸 | $604 |
| 2024-02-01 | 合成假发 | GLAM HOME STORY | 印度 | $98 |
| 2024-02-01 | 人发制品 | MINGALAR HAIR CO LTD | 缅甸 | $4.3K |
| 2024-01-15 | 人发制品 | MINGALAR HAIR CO LTD | 缅甸 | $405 |
| 2024-01-10 | 人发制品 | PAK COSMETICS SL | 西班牙 | $1.4K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 假发用加工毛发 | VLADYSLAV SHUSHEMOIN | 越南 | $400 |
| 2025-08-29 | 假发用加工毛发 | MILANHAIR VIETNAM RESOURCES LTD | 越南 | $220 |
| 2025-08-29 | 假发用加工毛发 | MILANHAIR VIETNAM RESOURCES LTD | 越南 | $520 |
| 2025-07-14 | 假发用加工毛发 | LOXX HAIR USA LLC | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-14 | 假发用加工毛发 | LOXX HAIR USA LLC | 越南 | $265 |
| 2025-07-14 | 假发用加工毛发 | LOXX HAIR USA LLC | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-14 | 假发用加工毛发 | LOXX HAIR USA LLC | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-14 | 假发用加工毛发 | LOXX HAIR USA LLC | 越南 | $2.5K |
| 2025-07-14 | 假发用加工毛发 | LOXX HAIR USA LLC | 越南 | $2.7K |
| 2025-07-14 | 假发用加工毛发 | LOXX HAIR USA LLC | 越南 | $2.3K |