Ding Cao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 人发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐINH CAO

302
进口笔数
31
出口笔数
$1.87M
进口金额
$25.7K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
74
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $757 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.6K · 7 笔出口 $216 · 1 笔2024-01进口 $133.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.2K · 15 笔出口 $600 · 1 笔2024-12进口 $145.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 4 笔出口 $312 · 1 笔2025-05进口 $30.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.0K · 13 笔出口 $600 · 1 笔2025-07进口 $72.5K · 14 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-08进口 $51.4K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $22.9K · 9 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $30.4K · 9 笔出口 $720 · 1 笔2025-11进口 $38.5K · 8 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $52.8K · 16 笔出口 $600 · 1 笔2026-01进口 $27.4K · 8 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-02进口 $871 · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $757 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.6K · 7 笔出口 $216 · 1 笔2024-01进口 $133.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.2K · 15 笔出口 $600 · 1 笔2024-12进口 $145.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 4 笔出口 $312 · 1 笔2025-05进口 $30.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.0K · 13 笔出口 $600 · 1 笔2025-07进口 $72.5K · 14 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-08进口 $51.4K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $22.9K · 9 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $30.4K · 9 笔出口 $720 · 1 笔2025-11进口 $38.5K · 8 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $52.8K · 16 笔出口 $600 · 1 笔2026-01进口 $27.4K · 8 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-02进口 $871 · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108283642
企查查编码QVNPYS13MN
成立日期2018-05-21
联系地址Số nhà 28, ngõ 88, đường Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐINH CAO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 28, ngõ 88, đường Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050100人发制品

出口

HS 编码产品
050100人发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸79$1.21M
印度124$361.7K
中国81$222.1K
巴基斯坦12$54.6K
乌兹别克斯坦2$19.0K
印度尼西亚2$2.9K
孟加拉国2$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$12.7K
巴西10$6.0K
中国1$600
土耳其1$312

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
King Brothers Myanmar Co., Ltd.缅甸10$249.2K人发制品、假发用加工毛发
Win Ko Ko Co., Ltd.缅甸13$242.5K人发制品
Htet Ko Ko Naing Co., Ltd.缅甸8$168.2K人发制品、假发用加工毛发
Anhui Jinruixiang Hair Products Co., Ltd.中国31$157.3K人发制品、假发用加工毛发
Zan Htet Shin Co., Ltd.缅甸11$123.2K人发制品、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Euro Trading International巴基斯坦9$51.0K人发制品、药用植物
Temple Hair Imex印度11$45.8K假发用加工毛发、人发制品
Epsilon International印度8$27.6K假发用加工毛发、人发制品
SRSK Industries Pvt. Ltd.印度10$23.8K假发用加工毛发、人发制品
Heze Chengyi Hairdressing Products Co., Ltd.中国10$10.2K人发制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mult Trading Ltda.巴西10$6.0K人发制品、假发用加工毛发
AKLAS Hair Enterprise越南2$5.6K人发制品
MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.0925$4.2K人发制品
Mult Trading Ltda.越南6$3.9K假发用加工毛发、人发制品
Beleza Import Brasil Ltda.巴西2$2.1K人发制品
BELEZA IMPORT BRASIL LTDA - CNPJ - 62.058.919巴西1$1.4K人发制品
Super Mulher Importacao e Exportacao Ltda.越南1$857人发制品
Anhui Xiangdeli Arts & Crafts Co., Ltd.中国1$600人发制品
NEW SALTS CREAM LTDA-CNPJ: 07.564.2611$540人发制品
Ibrahim Akkurt土耳其1$312假发用加工毛发、人发制品

近期贸易明细

进口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09人发制品SAHANI HAIR IMPEX印度$871
2026-01-30人发制品MANNAN HAIR印度$1.2K
2026-01-30人发制品WASIM ENTERPRISE印度$2.5K
2026-01-19人发制品ZAN HTET SHIN CO LTD缅甸$7.7K
2026-01-14人发制品F I ENTERPRISE印度$861
2026-01-13人发制品HEZE CHENGYI HAIRDRESSING PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-01-12人发制品ZAN HTET SHIN CO LTD缅甸$5.9K
2026-01-05人发制品ZAN HTET SHIN CO LTD缅甸$6.0K
2026-01-05人发制品Tanbir Export印度$1.7K
2025-12-31人发制品WASIM ENTERPRISE印度$2.4K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22人发制品MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092$600
2026-04-07人发制品MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092$600
2026-03-31人发制品MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092$600
2026-03-26人发制品MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092$600
2026-03-11人发制品MULT TRADING LTDA巴西$600
2026-03-10人发制品MULT TRADING LTDA巴西$600
2026-03-03人发制品MULT TRADING LTDA巴西$600
2026-02-10人发制品MULT TRADING LTDA巴西$600
2026-02-10人发制品MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092$1.8K
2026-02-03人发制品MULT TRADING LTDA巴西$600

相关企业 · 同类产品

Ding Cao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →