Ding Cao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐINH CAO
302
进口笔数
31
出口笔数
$1.87M
进口金额
$25.7K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
74
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108283642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYS13MN |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Số nhà 28, ngõ 88, đường Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐINH CAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, ngõ 88, đường Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 79 | $1.21M |
| 印度 | 124 | $361.7K |
| 中国 | 81 | $222.1K |
| 巴基斯坦 | 12 | $54.6K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $19.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.9K |
| 孟加拉国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $12.7K |
| 巴西 | 10 | $6.0K |
| 中国 | 1 | $600 |
| 土耳其 | 1 | $312 |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Brothers Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 10 | $249.2K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Win Ko Ko Co., Ltd. | 缅甸 | 13 | $242.5K | 人发制品 |
| Htet Ko Ko Naing Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $168.2K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Anhui Jinruixiang Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 31 | $157.3K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Zan Htet Shin Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $123.2K | 人发制品、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Euro Trading International | 巴基斯坦 | 9 | $51.0K | 人发制品、药用植物 |
| Temple Hair Imex | 印度 | 11 | $45.8K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Epsilon International | 印度 | 8 | $27.6K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| SRSK Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $23.8K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Heze Chengyi Hairdressing Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $10.2K | 人发制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mult Trading Ltda. | 巴西 | 10 | $6.0K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| AKLAS Hair Enterprise | 越南 | 2 | $5.6K | 人发制品 |
| MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092 | 5 | $4.2K | 人发制品 | |
| Mult Trading Ltda. | 越南 | 6 | $3.9K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Beleza Import Brasil Ltda. | 巴西 | 2 | $2.1K | 人发制品 |
| BELEZA IMPORT BRASIL LTDA - CNPJ - 62.058.919 | 巴西 | 1 | $1.4K | 人发制品 |
| Super Mulher Importacao e Exportacao Ltda. | 越南 | 1 | $857 | 人发制品 |
| Anhui Xiangdeli Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 人发制品 |
| NEW SALTS CREAM LTDA-CNPJ: 07.564.261 | 1 | $540 | 人发制品 | |
| Ibrahim Akkurt | 土耳其 | 1 | $312 | 假发用加工毛发、人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 人发制品 | SAHANI HAIR IMPEX | 印度 | $871 |
| 2026-01-30 | 人发制品 | MANNAN HAIR | 印度 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 人发制品 | WASIM ENTERPRISE | 印度 | $2.5K |
| 2026-01-19 | 人发制品 | ZAN HTET SHIN CO LTD | 缅甸 | $7.7K |
| 2026-01-14 | 人发制品 | F I ENTERPRISE | 印度 | $861 |
| 2026-01-13 | 人发制品 | HEZE CHENGYI HAIRDRESSING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 人发制品 | ZAN HTET SHIN CO LTD | 缅甸 | $5.9K |
| 2026-01-05 | 人发制品 | ZAN HTET SHIN CO LTD | 缅甸 | $6.0K |
| 2026-01-05 | 人发制品 | Tanbir Export | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 人发制品 | WASIM ENTERPRISE | 印度 | $2.4K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092 | — | $600 |
| 2026-04-07 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092 | — | $600 |
| 2026-03-31 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092 | — | $600 |
| 2026-03-26 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092 | — | $600 |
| 2026-03-11 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA | 巴西 | $600 |
| 2026-03-10 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA | 巴西 | $600 |
| 2026-03-03 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA | 巴西 | $600 |
| 2026-02-10 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA | 巴西 | $600 |
| 2026-02-10 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA - CNPJ: 43.327.092 | — | $1.8K |
| 2026-02-03 | 人发制品 | MULT TRADING LTDA | 巴西 | $600 |