Duc Minh Quan International Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 50-250cc摩托车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế ĐứC MINH QUâN

27
进口笔数
64
出口笔数
$382.4K
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $267.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.3K · 6 笔出口 $65.0K · 2 笔2026-02进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.1K · 9 笔出口 $183.1K · 6 笔2026-04进口 $164.0K · 7 笔出口 $60.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $267.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.3K · 6 笔出口 $65.0K · 2 笔2026-02进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.1K · 9 笔出口 $183.1K · 6 笔2026-04进口 $164.0K · 7 笔出口 $60.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603920267
企查查编码QVNXX5453V
成立日期2023-07-05
联系地址Số E1, tổ 1, KP 3, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ ĐỨC MINH QUÂN
企业英文名称DUC MINH QUAN INTERNATIONAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số E1, tổ 1, KP 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话0979492790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050100人发制品
070310鲜洋葱青葱

出口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车
190230制备面食
840991火花点火发动机零件
851220车用照明信号装置
871410摩托车及配件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸27$382.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国48$1.74M
缅甸12$328.1K
多米尼加3$116.2K
越南1$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyaw Kyaw Human Hair Co., Ltd.缅甸27$382.4K人发制品、鲜洋葱青葱

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Two Brothers Ayearyawaddy Co., Ltd.泰国41$1.39M50-250cc摩托车
TWO BROTHERS AYEYARWADDY CO LTD缅甸8$248.1K50-250cc摩托车
Two Brother Ayearyawaddy Co., Ltd.泰国4$226.5K50-250cc摩托车
Yohan Motors S.r.l.多米尼加3$116.2K火花点火发动机零件、车用照明信号装置
TBA Family Co., Ltd.泰国2$64.2K50-250cc摩托车
Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸2$60.9K50-250cc摩托车、制备面食
Myat & Sons Co., Ltd.泰国1$59.2K50-250cc摩托车
Two Brother Ayeyarwaddy Co., Ltd.缅甸2$19.0K制备面食、50-250cc摩托车
Aryakha Byala Co., Ltd.越南1$9.2K制备面食

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人发制品KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$14.8K
2026-04-28人发制品KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$14.8K
2026-04-23人发制品KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$17.9K
2026-04-23人发制品KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$17.9K
2026-04-20鲜洋葱青葱KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$4.6K
2026-04-20鲜洋葱青葱KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$3.4K
2026-04-20鲜洋葱青葱KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$4.6K
2026-04-20鲜洋葱青葱KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$3.4K
2026-04-20鲜洋葱青葱KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$4.6K
2026-04-20鲜洋葱青葱KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD缅甸$3.4K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$788
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$788
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$788
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$788
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$748
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$748
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$788
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$788
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$788
2026-04-2750-250cc摩托车Royal Shwe Tar Co., Ltd.缅甸$748

相关企业 · 同类产品

Duc Minh Quan International Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →