Duc Minh Quan International Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế ĐứC MINH QUâN
27
进口笔数
64
出口笔数
$382.4K
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603920267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX5453V |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Số E1, tổ 1, KP 3, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ ĐỨC MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | DUC MINH QUAN INTERNATIONAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số E1, tổ 1, KP 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0979492790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 190230 | 制备面食 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 27 | $382.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 48 | $1.74M |
| 缅甸 | 12 | $328.1K |
| 多米尼加 | 3 | $116.2K |
| 越南 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyaw Kyaw Human Hair Co., Ltd. | 缅甸 | 27 | $382.4K | 人发制品、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Two Brothers Ayearyawaddy Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $1.39M | 50-250cc摩托车 |
| TWO BROTHERS AYEYARWADDY CO LTD | 缅甸 | 8 | $248.1K | 50-250cc摩托车 |
| Two Brother Ayearyawaddy Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $226.5K | 50-250cc摩托车 |
| Yohan Motors S.r.l. | 多米尼加 | 3 | $116.2K | 火花点火发动机零件、车用照明信号装置 |
| TBA Family Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $64.2K | 50-250cc摩托车 |
| Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $60.9K | 50-250cc摩托车、制备面食 |
| Myat & Sons Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $59.2K | 50-250cc摩托车 |
| Two Brother Ayeyarwaddy Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $19.0K | 制备面食、50-250cc摩托车 |
| Aryakha Byala Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人发制品 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 人发制品 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 人发制品 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $17.9K |
| 2026-04-23 | 人发制品 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $17.9K |
| 2026-04-20 | 鲜洋葱青葱 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 鲜洋葱青葱 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 鲜洋葱青葱 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 鲜洋葱青葱 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 鲜洋葱青葱 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 鲜洋葱青葱 | KYAW KYAW HUMAN HAIR CO LTD | 缅甸 | $3.4K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $788 |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $788 |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $788 |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $788 |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $748 |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $748 |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $788 |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $788 |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $788 |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 缅甸 | $748 |