Ken Viet Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC KéN VIệT

47
进口笔数
33
出口笔数
$1.08M
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-01-14
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.1K · 2 笔出口 $182.7K · 3 笔2023-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 3 笔2024-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $393.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 1 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 2 笔2024-12进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $685 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $237.5K · 2 笔2025-09进口 $733 · 1 笔出口 $71.0K · 1 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 2 笔2025-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $241.6K · 3 笔2026-01进口 $148 · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.1K · 2 笔出口 $182.7K · 3 笔2023-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 3 笔2024-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $393.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 1 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 2 笔2024-12进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $685 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $237.5K · 2 笔2025-09进口 $733 · 1 笔出口 $71.0K · 1 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 2 笔2025-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $241.6K · 3 笔2026-01进口 $148 · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310448987
企查查编码QVNC1ET0JS
成立日期2010-11-13
联系地址174/21 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC KÉN VIỆT
企业英文名称KEN VIET GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址174/21 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842835143368
邮箱admin@kenviet.vn
传真0862665955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
960610扣件及零件
580710机织标签
392690其他塑料制品
960622金属纽扣
551321涤棉机织布
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
420292其他塑纺箱盒
621143女式化纤服装
620530男式纤维衬衫
551311涤棉机织布
650500针织头饰
610463女式合成纤维裤
611030化纤针织服装
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$1.01M
越南28$57.5K
韩国1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本31$2.35M
越南3$115.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本19$1.01M塑料衣着附件、其他泡沫塑料
Nakamura Hifuku Co., Ltd.越南19$38.1K印刷标签、非织造标签
Tamurakoma & Co., Ltd.越南1$15.8K印刷标签、其他拉链
Nakamura Hifuku Co., Ltd.韩国1$8.2K聚氨酯纺织物
Nifco Vietnam Ltd.越南7$3.6K塑料衣着附件、其他塑料制品
Funny Co., Ltd.日本1$148其他纸制品、女式睡衣

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本31$2.35M塑料包装箱、其他塑料制品
Nakamura Hifuku Co., Ltd.越南3$115.5K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17塑料衣着附件Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$269
2026-03-17涤棉机织布Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$2.0K
2026-03-17聚酯粘胶混纺布Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$1.0K
2026-03-17扣件及零件Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$14.2K
2026-03-17印刷标签Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$128
2026-03-17染色合成经编织物Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$1.1K
2026-03-17编带Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$350
2026-03-17涤棉机织布Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$1.5K
2026-03-17扣件及零件Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$2.8K
2026-03-17装饰流苏Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$5.3K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14其他塑纺箱盒Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$2.9K
2026-01-14其他塑纺箱盒Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$6.2K
2026-01-14其他塑纺箱盒Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$4.2K
2026-01-14涤棉机织布Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$4.8K
2025-12-04针织头饰Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$6.6K
2025-12-04女式化纤服装NAKAMURA HIFUKU CO LTD日本$3.8K
2025-12-04化纤男衬衫Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本$5.0K
2025-12-04针织头饰NAKAMURA HIFUKU CO LTD日本$534
2025-12-04其他人纤针织服装NAKAMURA HIFUKU CO LTD日本$2.7K
2025-12-04针织头饰NAKAMURA HIFUKU CO LTD日本$2.9K

相关企业 · 同类产品

Ken Viet Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →