Katou Tekuno Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KATOU TEKUNO VIêÊT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$43.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101786342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV86VK6D |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | T 1872, Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KATOU TEKUNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KATOU TEKUNO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T 1872, Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02723774309 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $43.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Trade Co., Ltd. | 日本 | 4 | $43.5K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他钢铁结构体 | K TRADE CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2024-11-12 | 其他钢铁结构体 | K Trade Co., Ltd. | 日本 | $356 |
| 2024-11-01 | 其他钢铁结构体 | K TRADE CO LTD | 日本 | $541 |
| 2024-11-01 | 其他钢铁结构体 | K TRADE CO LTD | 日本 | $788 |
| 2024-11-01 | 其他钢铁结构体 | K Trade Co., Ltd. | 日本 | $927 |
| 2024-11-01 | 其他钢铁结构体 | K Trade Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2024-11-01 | 其他钢铁结构体 | K Trade Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2024-11-01 | 其他钢铁结构体 | K TRADE CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2024-11-01 | 其他钢铁结构体 | K TRADE CO LTD | 日本 | $464 |
| 2024-11-01 | 其他钢铁结构体 | K TRADE CO LTD | 日本 | $88 |