MIS ENERGY INDUSTRIAL SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHIệP NăNG LượNG MIS
3
进口笔数
2
出口笔数
$49.7K
进口金额
$14.0K
出口金额
2025-03-29
最近进口
2023-09-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700360617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUM5K69 |
| 成立日期 | 2001-07-26 |
| 联系地址 | Số 61, đường Lý Thường Kiệt, khu 2, Phường Cửa Ông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP NĂNG LƯỢNG MIS |
| 企业英文名称 | MIS ENERGY INDUSTRIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, Tổ 32 - Khu Cửa Ông 4A2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842033865033 |
| 邮箱 | lilama693cuaong@gmail.com |
| 传真 | +842033865085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 3 | $49.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | 3 | $49.7K | 机械零件、钢铁铰接链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTO MOSSA EQUIPMENT LTD., | 新西兰 | 2 | $14.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 其他机器刀具 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $13.5K |
| 2025-03-29 | 其他机器刀具 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $4.2K |
| 2025-03-29 | 其他钢铁铸件 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $7.0K |
| 2025-03-29 | 其他机器刀具 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $5.3K |
| 2025-03-29 | 圆锥滚子轴承 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $2.4K |
| 2025-03-29 | 其他机器刀具 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $5.7K |
| 2025-03-05 | 功能机器零件 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $6.7K |
| 2025-01-22 | 其他机器刀具 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $2.9K |
| 2025-01-22 | 其他机器刀具 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他钢铁制品 | AUTO MOSSA EQUIPMENT LTD., | 新西兰 | $2.8K |
| 2023-09-28 | 其他钢铁制品 | AUTO MOSSA EQUIPMENT LTD., | 新西兰 | $2.6K |
| 2023-05-25 | 其他塑料制品 | AUTO MOSSA EQUIPMENT LTD., | 新西兰 | $4.4K |
| 2023-05-25 | 其他塑料制品 | AUTO MOSSA EQUIPMENT LTD., | 新西兰 | $4.3K |