TIEN PHONG CONSTRUCTION & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và CôNG NGHệ TIêN PHONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$590.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108956111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNYM4FU |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84946445355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $590.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | 3 | $375.0K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD | 加拿大 | 1 | $187.5K | 其他风扇、非窗式空调机 |
| RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $27.5K | 单个扬声器、收银机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非窗式空调机 | SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | $93.8K |
| 2026-01-23 | 非窗式空调机 | SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | $187.5K |
| 2025-11-11 | 非窗式空调机 | SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | $187.5K |
| 2025-11-07 | 非窗式空调机 | SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | $93.8K |
| 2025-10-10 | 非窗式空调机 | SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | $187.5K |
| 2025-07-14 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-07-14 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $540 |