HT Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Ht
6
进口笔数
1
出口笔数
$1.85M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2023-12-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312326039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS0VUBP |
| 成立日期 | 2013-06-17 |
| 联系地址 | 465/12/6A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC HT |
| 企业英文名称 | HT BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 465/12/6A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84888245135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 010611 | 活灵长类 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.85M |
| 中国 | 3 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $503 |
| 韩国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Gia Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.85M | 活灵长类 |
| Gencefe Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $744 | 其他杂环化合物、噻唑杂环化合物 |
| GENEDIREX INC | 中国台湾 | 1 | $503 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Biocomma Ltd. | 中国 | 1 | $325 | 其他塑料制品、切片机零件 |
| Macrogen Inc. Oligo | 韩国 | 1 | $5 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I3S - Institute of Research and Innovation in Health | 葡萄牙 | 1 | $2.0K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他杂环化合物 | Gencefe Biotech Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2026-03-04 | 其他杂环化合物 | Gencefe Biotech Co., Ltd. | 中国 | $392 |
| 2024-12-06 | 紫外线红外线灯 | Macrogen Inc. Oligo | 韩国 | $5 |
| 2024-08-20 | 活灵长类 | HOANG GIA AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $1.85M |
| 2024-03-15 | 诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $503 |
| 2024-03-07 | 塑料容器 | Biocomma Ltd. | 中国 | $20 |
| 2024-03-07 | 塑料容器 | Biocomma Ltd. | 中国 | $200 |
| 2024-03-07 | 塑料容器 | Biocomma Ltd. | 中国 | $55 |
| 2024-03-07 | 塑料容器 | Biocomma Ltd. | 中国 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 其他诊断试剂 | I3S - Institute of Research and Innovation in Health | 葡萄牙 | $1.0K |
| 2023-12-02 | 其他诊断试剂 | I3S - Institute of Research and Innovation in Health | 葡萄牙 | $1.0K |