Ba Dinh Foodstuff Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,238 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHẩM BA ĐìNH
1,238
进口笔数
40
出口笔数
$48.24M
进口金额
$174.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
192
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101072018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VCWE20 |
| 成立日期 | 2000-11-07 |
| 联系地址 | Số 39, phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH |
| 企业英文名称 | BA ĐÌNH FOODSTUFF TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, phố Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437153333 |
| 邮箱 | info@bfchem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 320419 | 其他染料 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 320411 | 分散染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 894 | $35.00M |
| 泰国 | 45 | $5.63M |
| 印度 | 98 | $3.74M |
| 德国 | 57 | $1.18M |
| 韩国 | 36 | $1.15M |
| 荷兰 | 8 | $339.0K |
| 马来西亚 | 18 | $283.3K |
| 奥地利 | 22 | $269.0K |
| 新加坡 | 12 | $215.1K |
| 加拿大 | 3 | $102.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $174.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 192)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ajinomoto Co., Ltd. (Thailand) | 泰国 | 40 | $5.62M | 氨基酸及酯类、其他杂环化合物 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 107 | $3.62M | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.55M | 植物粘液剂、混合蔬菜 |
| VIDHI SPECIALTY FOOD INGREDIENTS LIMITED | 印度 | 55 | $3.39M | 其他染料、色淀制品 |
| Sinosweet Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.34M | 环酰胺衍生物、酚羧酸类 |
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.19M | 植物粘液剂、天然聚合物 |
| K+S Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $918.2K | 氯化钾肥料、天然硫酸镁 |
| Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. | 中国 | 28 | $858.7K | 天然聚合物、其他天然树脂 |
| Jinneng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $782.6K | 碳制品、其他不饱和酸衍生物 |
| Moguntia Food GmbH | 德国 | 24 | $366.3K | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 29 | $154.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Shanghai Zillionaire Chemicals Inc. | 越南 | 1 | $13.3K | 含氧杂环化合物 |
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $458 | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 1,238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | $57.0K |
| 2026-07-30 | 植物粘液剂 | Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | $51.0K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | $57.0K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | $57.0K |
| 2026-07-30 | 植物粘液剂 | Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd. | 中国 | $186.8K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-29 | 柠檬酸衍生物 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LIMITED | 中国 | $12.3K |
| 2026-07-27 | 食品香料 | QINGDAO HODIAS INTERNATIONAL E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-27 | 混合调味料 | QINGDAO HODIAS INTERNATIONAL E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他食品制剂 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-25 | 其他染料 | Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-05-26 | 其他食品制剂 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他染料 | Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-06 | 酸性媒染染料 | Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | $264 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 其他染料 | Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-04-06 | 分散染料 | Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-04-06 | 染料颜料 | Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | $881 |