International Human Resources Trading & Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phát Triển Kỹ Thuật Và Nhân Lực Quốc Tế
6
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101818264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUQ2FJF |
| 成立日期 | 2005-09-09 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VÀ NHÂN LỰC QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL HUMAN RESOURCES TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842437556251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $35.5K |
| 美国 | 3 | $881 |
| 中国 | 2 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamada Infra Tecnos Co., Ltd. | 日本 | 6 | $36.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 非泡沫橡胶密封件 | YAMADA INFRA TECNOS CO LTD | 日本 | $12 |
| 2023-09-25 | 其他塑料制品 | YAMADA INFRA TECNOS CO LTD | 日本 | $135 |
| 2023-09-25 | 焊接钢链 | YAMADA INFRA TECNOS CO LTD | 日本 | $6 |
| 2023-09-25 | 其他塑料制品 | YAMADA INFRA TECNOS CO LTD | 日本 | $40 |
| 2023-09-25 | 带接头绝缘电线 | YAMADA INFRA TECNOS CO LTD | 日本 | $324 |
| 2023-09-25 | 75千伏安以下柴油发电机组 | YAMADA INFRA TECNOS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-09-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Yamada Infra Tecnos Co., Ltd. | 美国 | $13 |
| 2023-09-25 | 其他气泵 | YAMADA INFRA TECNOS CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-09-25 | 可调扳手 | YAMADA INFRA TECNOS CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-09-25 | 其他风扇 | YAMADA INFRA TECNOS CO LTD | 日本 | $12.1K |