HA NOI TAX CONSULTING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THUế Hà NộI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$924.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106002656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBHHF9R |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa CT2 KĐT Dream Town, Đường 70, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THUẾ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TAX CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Vinaconex 7, số 61 đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 电话 | +84983480609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 5 | $924.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7189667ac14c28c61c285fd9e64e8771 | 2 | $435.7K | ||
| NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | 2 | $267.8K | 摩托车及配件、火花塞 |
| KAPIOKO TEWENDE ALASSANE | 多哥 | 1 | $220.7K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 摩托车及配件 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $160 |
| 2025-11-26 | 摩托车及配件 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $120 |
| 2025-11-26 | 50-250cc摩托车 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $17.9K |
| 2025-11-26 | 50-250cc摩托车 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $18.2K |
| 2025-11-26 | 摩托车及配件 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $125 |
| 2025-11-26 | 摩托车及配件 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $150 |
| 2025-11-26 | 摩托车及配件 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $400 |
| 2025-11-26 | 摩托车及配件 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $420 |
| 2025-11-26 | 摩托车及配件 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $400 |
| 2025-11-26 | 摩托车及配件 | NEBNOMA MOTO SARL | 多哥 | $1.5K |