JChemical Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI JCHEMICAL VIETNAM
41
进口笔数
14
出口笔数
$774.2K
进口金额
$108.4K
出口金额
2024-07-05
最近进口
2024-05-20
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315525931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P7F7W8 |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Lô 1.43 Viva Riverside, 1472 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI JCHEMICAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | JCHEMICAL VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84773075406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320419 | 其他染料 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320419 | 其他染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $466.4K |
| 美国 | 20 | $307.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $101.5K |
| 英属维京群岛 | 2 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bramenz International Co., Ltd. | 美国 | 17 | $415.7K | 三聚氰胺化合物、其他羧酸衍生物 |
| Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $263.9K | 尼龙簇绒地毯、人造纤维绒布 |
| Shanghai Chutong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.6K | 三聚氰胺化合物、其他羧酸衍生物 |
| Shanghai Yutong Chemical Co., Ltd. | 美国 | 3 | $27.5K | 其他染料 |
| Shanghai Yutong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Jiangsu Maysta Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 非离子表面活性剂、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $101.5K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| b282c723676ef309d9f770c136d2a1c1 | 2 | $6.9K |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 其他染料 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 美国 | $871 |
| 2024-07-02 | 其他羧酸衍生物 | BRAMENZ INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2024-06-13 | 三聚氰胺化合物 | BRAMENZ INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-06-13 | 其他染料 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 美国 | $6.9K |
| 2024-06-13 | 其他染料 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 美国 | $11.5K |
| 2024-06-12 | 其他染料 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 美国 | $2.6K |
| 2024-06-12 | 其他染料 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 美国 | $10.7K |
| 2024-06-12 | 其他染料 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 美国 | $13.7K |
| 2024-06-12 | 其他染料 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 美国 | $10.5K |
| 2024-06-12 | 磷酸酯类 | BRAMENZ INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-20 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-20 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-20 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2024-05-17 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-05-17 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2024-05-17 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-17 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-17 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-25 | 其他染料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |