TAL Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 418 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAL LOGISTICS
1
进口笔数
418
出口笔数
$16
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
2024-08-28
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314054221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YKMQGB |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Tòa nhà Robot, 308-308C, Điện Biên Phủ, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Robot, 308-308C, Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838340000 |
| 邮箱 | vicky.la@topasia.vn |
| 传真 | 02838343330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741210 | 精炼铜管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 418 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jintian Copper Tube Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 精炼铜管、铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 精炼铜管件 | NINGBO JINTIAN COPPER TUBE CO LTD | 中国 | $16 |
出口(共 418)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 卧室木家具 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2024-08-13 | 非办公金属家具 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2024-08-13 | 软垫木座椅 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2024-08-09 | 卧室木家具 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2024-08-09 | 软垫木座椅 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2024-08-09 | 卧室木家具 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2024-08-09 | 卧室木家具 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2024-08-09 | 卧室木家具 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2024-08-01 | 软垫木座椅 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2024-07-30 | 汽车座椅零件 | Ship Global Logistics | 美国 | $0 |