King Luxury Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING LUXURY VIệT NAM
- Facebook1
8
进口笔数
1
出口笔数
$225.4K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-04-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104380564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDBWX4M |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | Số nhà B1-12B Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING LUXURY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KING LUXURY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà B1-12B Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84868083333 |
| 邮箱 | changadem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630210 | 针织床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630231 | 棉制床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $225.2K |
| 日本 | 1 | $176 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | 7 | $225.2K | 其他材料床垫、卧室木家具 |
| Francebed Co., Ltd. | 越南 | 1 | $176 | 测试台、焊接机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Francebed Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 医用家具、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-04-01 | 其他材料床垫 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他材料床垫 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 其他材料床垫 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他材料床垫 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 其他材料床垫 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他材料床垫 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 其他材料床垫 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 其他材料床垫 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他材料床垫 | Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | $11.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 化纤床品 | FRANCEBED CO LTD | 日本 | $299 |
| 2023-04-11 | 棉制床品 | FRANCEBED CO LTD | 日本 | $299 |
| 2023-04-11 | 棉制床品 | FRANCEBED CO LTD | 日本 | $683 |
| 2023-04-11 | 化纤床品 | FRANCEBED CO LTD | 日本 | $299 |