Dai Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$457.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200347330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPNP4PB |
| 成立日期 | 2009-07-02 |
| 联系地址 | 117-119 Nguyễn Trung Trực, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH TM-DV Đại Phú |
| 企业英文名称 | DAI PHU CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117-119 Nguyễn Trung Trực, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp; san lấp mặt bằng; Mua bán, xuất, nhập khẩu cát, đá, ximăng, thép, vật liệu xây dựng, thủy, hải sản, thức ăn thủy, hải sản, hàng nông sản; Mua bán lúa, gạo, tấm, cám; Dịch vụ cầm đồ; Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, massage. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $454.2K |
| 马来西亚 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 14 | $350.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Telcon Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $102.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| PAPILLON POWDER MANUFACTURERS S | 马来西亚 | 1 | $3.4K | 环氧树脂、二氧化钛颜料 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 环氧树脂 | PAPILLON POWDER MANUFACTURERS S | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-09-19 | 环氧树脂 | PAPILLON POWDER MANUFACTURERS S | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-11-09 | 绝缘电线 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $504 |
| 2024-11-09 | 非泡沫橡胶密封件 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-11-09 | 电力控制板 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-09 | 焊接钢管 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-11-09 | 非不锈钢对焊管件 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-11-09 | 贱金属配件 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $863 |
| 2024-11-09 | 绝缘电线 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $179 |
| 2024-11-09 | 绝缘电线 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $86 |