Hai Viet Rubber Corporation
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 摩托车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU HảI VIệT
8
进口笔数
39
出口笔数
$314.3K
进口金额
$992.3K
出口金额
2024-01-11
最近进口
2026-02-13
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302129948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7337MEV |
| 成立日期 | 2000-10-25 |
| 联系地址 | 139/31 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HẢI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842862557979 |
| 邮箱 | haithanh187@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847751 | 轮胎成型机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $314.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 37 | $905.3K |
| 加纳 | 2 | $87.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Zihao Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.7K | 车轮零件、聚酯短纤 |
| Wuxi Double Elephant Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.4K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Tianjin Guomingxinke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.3K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Dalian Huahan Rubber & Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Qingdao Suitique Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他橡塑机械、其他制冷设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kong Rida | 柬埔寨 | 18 | $582.5K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Ly Soulay | 柬埔寨 | 19 | $322.8K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Kiendrebego Souleymane | 加纳 | 2 | $87.0K | 其他挂车、摩托车充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 其他制冷设备 | QINGDAO SUITEQUE MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-12-29 | 其他橡塑机械 | WUXI DOUBLE ELEPHANT RUBBER & PLASTICS MACHINERY CO | 中国 | $28.0K |
| 2023-10-21 | 橡塑挤出机 | TIANJIN GUOMINGXINKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.3K |
| 2023-10-04 | 轮胎成型机械 | JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2023-10-04 | 轮胎成型机械 | JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-10-03 | 其他工业用纺织品 | JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-10-03 | 其他工业用纺织品 | JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-03 | 其他工业用纺织品 | JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-10-03 | 其他工业用纺织品 | JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2023-09-20 | 阀门龙头 | JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 摩托车充气轮胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-02-13 | 摩托车充气轮胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-02-13 | 其他橡胶内胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-02-13 | 摩托车充气轮胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 摩托车充气轮胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-02-13 | 摩托车充气轮胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-02-13 | 摩托车充气轮胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-02-13 | 摩托车充气轮胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-02-13 | 摩托车充气轮胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-02-13 | 摩托车充气轮胎 | Kong Rida | 柬埔寨 | $2.6K |