Hai Viet Rubber Corporation

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 摩托车充气轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU HảI VIệT

8
进口笔数
39
出口笔数
$314.3K
进口金额
$992.3K
出口金额
2024-01-11
最近进口
2026-02-13
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-10进口 $114.3K · 2 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 3 笔2023-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $75.3K · 3 笔2024-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $103.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-10进口 $114.3K · 2 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 3 笔2023-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $75.3K · 3 笔2024-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $103.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302129948
企查查编码QVN7337MEV
成立日期2000-10-25
联系地址139/31 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HẢI VIỆT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842862557979
邮箱haithanh187@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
847751轮胎成型机械
8477908477机器零件
590210尼龙帘子布
591190其他工业用纺织品
721730镀贱金属钢线
841869其他制冷设备
847720橡塑挤出机
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
401140摩托车充气轮胎
401390其他橡胶内胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$314.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨37$905.3K
加纳2$87.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Zihao Machinery Technology Co., Ltd.中国3$124.7K车轮零件、聚酯短纤
Wuxi Double Elephant Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国2$86.4K其他橡塑机械、8477机器零件
Tianjin Guomingxinke Technology Co., Ltd.中国1$62.3K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Dalian Huahan Rubber & Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$27.3K其他橡塑机械、8477机器零件
Qingdao Suitique Machinery Co., Ltd.中国1$13.5K其他橡塑机械、其他制冷设备

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kong Rida柬埔寨18$582.5K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Ly Soulay柬埔寨19$322.8K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Kiendrebego Souleymane加纳2$87.0K其他挂车、摩托车充气轮胎

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-11其他制冷设备QINGDAO SUITEQUE MACHINERY CO LTD中国$13.5K
2023-12-29其他橡塑机械WUXI DOUBLE ELEPHANT RUBBER & PLASTICS MACHINERY CO中国$28.0K
2023-10-21橡塑挤出机TIANJIN GUOMINGXINKE TECHNOLOGY CO LTD中国$62.3K
2023-10-04轮胎成型机械JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$19.1K
2023-10-04轮胎成型机械JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$18.7K
2023-10-03其他工业用纺织品JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$7.6K
2023-10-03其他工业用纺织品JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2023-10-03其他工业用纺织品JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2023-10-03其他工业用纺织品JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$275
2023-09-20阀门龙头JIANGYIN ZIHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13摩托车充气轮胎Kong Rida柬埔寨$2.0K
2026-02-13摩托车充气轮胎Kong Rida柬埔寨$2.1K
2026-02-13其他橡胶内胎Kong Rida柬埔寨$1.3K
2026-02-13摩托车充气轮胎Kong Rida柬埔寨$1.9K
2026-02-13摩托车充气轮胎Kong Rida柬埔寨$4.4K
2026-02-13摩托车充气轮胎Kong Rida柬埔寨$7.2K
2026-02-13摩托车充气轮胎Kong Rida柬埔寨$5.0K
2026-02-13摩托车充气轮胎Kong Rida柬埔寨$1.5K
2026-02-13摩托车充气轮胎Kong Rida柬埔寨$1.8K
2026-02-13摩托车充气轮胎Kong Rida柬埔寨$2.6K

相关企业 · 同类产品

Hai Viet Rubber Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →