Toan Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toàn Gia
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$55.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200681522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6FR5XD |
| 成立日期 | 2007-03-20 |
| 联系地址 | khóm Đông Bắc 2, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN GIA |
| 企业英文名称 | TOAN GIA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khóm Đông Bắc 2, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 583830789 |
| 邮箱 | toangianhatrang@gmail.com |
| 传真 | 583836278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 13 | $55.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 12 | $55.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $157 | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $147 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁结构体 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $157 |
| 2026-06-09 | 合金钢型材 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $114 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $20 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $299 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁结构体 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $157 |
| 2026-06-09 | 非办公金属家具 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $204 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $6 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $206 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $17 |