Phu Khanh Export Import One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU PHú KHáNH
0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$1.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801139719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HHSJ44 |
| 成立日期 | 2015-05-25 |
| 联系地址 | Số nhà 6/128 phố Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ KHÁNH |
| 企业英文名称 | PHU KHANH EXPORT IMPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 446 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84904226866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 230320 | 制糖残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 109 | $1.05M |
| 中国香港 | 25 | $399.5K |
| 越南 | 6 | $72.7K |
| 韩国 | 6 | $57.9K |
| 新加坡 | 3 | $15.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LATTICE TRADING LTD | 中国香港 | 25 | $399.5K | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| Senpo Corp. Corporation | 日本 | 35 | $274.0K | 植物饲料原料、猫狗饲料 |
| Sun Tommy International Co., Ltd. | 日本 | 16 | $242.2K | 植物饲料原料、玉米糠麸 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 8 | $155.7K | 其他香蕉、葡萄干 |
| Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | 16 | $79.9K | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| Lattice Trading Ltd. | 越南 | 4 | $63.6K | 植物饲料原料 |
| Mizuho Farm Co., Ltd. | 日本 | 4 | $63.4K | 木颗粒、玉米糠麸 |
| Sun-Tommy International Co., Ltd. | 日本 | 5 | $54.7K | 植物饲料原料、碾磨大米 |
| Maruyoshi Shoten Co., Ltd. | 日本 | 10 | $50.7K | 植物饲料原料 |
| Inhwa Corp. | 韩国 | 5 | $43.8K | 聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 植物饲料原料 | Sun-Tommy International Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 植物饲料原料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 植物饲料原料 | LATTICE TRADING LTD | 中国香港 | $11.3K |
| 2026-04-11 | 植物饲料原料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 植物饲料原料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-05 | 植物饲料原料 | LATTICE TRADING LTD | 中国香港 | $14.7K |
| 2026-03-26 | 植物饲料原料 | Sun-Tommy International Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-03-16 | 植物饲料原料 | LATTICE TRADING LTD | 中国香港 | $10.8K |
| 2026-03-05 | 植物饲料原料 | Sun-Tommy International Co., Ltd. | 日本 | $10.3K |
| 2026-02-13 | 植物饲料原料 | Maruyoshi Shoten Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |