Phu Khanh Export Import One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 植物饲料原料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU PHú KHáNH

0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$1.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801139719
企查查编码QVN7HHSJ44
成立日期2015-05-25
联系地址Số nhà 6/128 phố Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ KHÁNH
企业英文名称PHU KHANH EXPORT IMPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址446 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
电话+84904226866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
230800植物饲料原料
440139聚合木燃料
440131木颗粒
440132燃料木块
230320制糖残渣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本109$1.05M
中国香港25$399.5K
越南6$72.7K
韩国6$57.9K
新加坡3$15.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LATTICE TRADING LTD中国香港25$399.5K猫狗饲料、植物饲料原料
Senpo Corp. Corporation日本35$274.0K植物饲料原料、猫狗饲料
Sun Tommy International Co., Ltd.日本16$242.2K植物饲料原料、玉米糠麸
Partners Plus Co., Ltd.日本8$155.7K其他香蕉、葡萄干
Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd.日本16$79.9K猫狗饲料、植物饲料原料
Lattice Trading Ltd.越南4$63.6K植物饲料原料
Mizuho Farm Co., Ltd.日本4$63.4K木颗粒、玉米糠麸
Sun-Tommy International Co., Ltd.日本5$54.7K植物饲料原料、碾磨大米
Maruyoshi Shoten Co., Ltd.日本10$50.7K植物饲料原料
Inhwa Corp.韩国5$43.8K聚合木燃料

近期贸易明细

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28植物饲料原料Sun-Tommy International Co., Ltd.日本$9.9K
2026-04-21植物饲料原料Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd.日本$5.5K
2026-04-14植物饲料原料LATTICE TRADING LTD中国香港$11.3K
2026-04-11植物饲料原料Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd.日本$5.5K
2026-04-08植物饲料原料Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-05植物饲料原料LATTICE TRADING LTD中国香港$14.7K
2026-03-26植物饲料原料Sun-Tommy International Co., Ltd.日本$9.7K
2026-03-16植物饲料原料LATTICE TRADING LTD中国香港$10.8K
2026-03-05植物饲料原料Sun-Tommy International Co., Ltd.日本$10.3K
2026-02-13植物饲料原料Maruyoshi Shoten Co., Ltd.日本$5.3K

相关企业 · 同类产品

Phu Khanh Export Import One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →