Main West Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHíNH TâY
11
进口笔数
5
出口笔数
$399.2K
进口金额
$125.0K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2025-02-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803035123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGJDDN0 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Số 56 Cửa Tả, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍNH TÂY |
| 企业英文名称 | MAIN WEST TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33/75 đường Ngô Từ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912951979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $399.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $100.0K |
| 韩国 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRD Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $399.2K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRD Co., Ltd. | 越南 | 4 | $100.0K | 运输集装箱 |
| FRD Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.0K | 其他稀有气体、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 运输集装箱 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2025-01-21 | 其他非金属氧化合物 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $45.6K |
| 2024-12-11 | 运输集装箱 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2024-12-11 | 其他非金属氧化合物 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $45.6K |
| 2024-10-14 | 其他非金属氧化合物 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $45.6K |
| 2024-10-14 | 运输集装箱 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2024-10-14 | 其他非金属氧化合物 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $45.6K |
| 2024-10-14 | 运输集装箱 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2024-07-25 | 其他非金属氧化合物 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $40.8K |
| 2024-07-25 | 运输集装箱 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 运输集装箱 | FRD Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2024-12-30 | 运输集装箱 | FRD CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2024-10-28 | 运输集装箱 | FRD CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2024-10-28 | 运输集装箱 | FRD CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2024-08-05 | 运输集装箱 | FRD CO LTD | 越南 | $25.0K |