Main West Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他非金属氧化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHíNH TâY

11
进口笔数
5
出口笔数
$399.2K
进口金额
$125.0K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2025-02-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.2K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.2K · 4 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.6K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-01进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.2K · 4 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.6K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-01进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2803035123
企查查编码QVNHGJDDN0
成立日期2022-07-28
联系地址Số 56 Cửa Tả, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍNH TÂY
企业英文名称MAIN WEST TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 33/75 đường Ngô Từ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912951979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281129其他非金属氧化合物
860900运输集装箱

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$399.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$100.0K
韩国1$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FRD Co., Ltd.韩国11$399.2K其他非金属氧化合物、运输集装箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FRD Co., Ltd.越南4$100.0K运输集装箱
FRD Co., Ltd.韩国1$25.0K其他稀有气体、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-21运输集装箱FRD Co., Ltd.韩国$25.0K
2025-01-21其他非金属氧化合物FRD Co., Ltd.韩国$45.6K
2024-12-11运输集装箱FRD Co., Ltd.韩国$25.0K
2024-12-11其他非金属氧化合物FRD Co., Ltd.韩国$45.6K
2024-10-14其他非金属氧化合物FRD Co., Ltd.韩国$45.6K
2024-10-14运输集装箱FRD Co., Ltd.韩国$25.0K
2024-10-14其他非金属氧化合物FRD Co., Ltd.韩国$45.6K
2024-10-14运输集装箱FRD Co., Ltd.韩国$25.0K
2024-07-25其他非金属氧化合物FRD Co., Ltd.韩国$40.8K
2024-07-25运输集装箱FRD Co., Ltd.韩国$25.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-06运输集装箱FRD Co., Ltd.韩国$25.0K
2024-12-30运输集装箱FRD CO LTD越南$25.0K
2024-10-28运输集装箱FRD CO LTD越南$25.0K
2024-10-28运输集装箱FRD CO LTD越南$25.0K
2024-08-05运输集装箱FRD CO LTD越南$25.0K

相关企业 · 同类产品

Main West Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →