MEDI Integrated Solutions Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TíCH HợP MEDI
25
进口笔数
1
出口笔数
$26.6K
进口金额
$900
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-06-18
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318020456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV89YQX |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | 69/13 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TÍCH HỢP MEDI |
| 企业英文名称 | MEDI INTEGRATED SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/13 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 电话 | 02837311983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 854012 | 阴极射线管 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 845620 | 超声波机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $13.2K |
| 美国 | 7 | $11.1K |
| 保加利亚 | 1 | $1.1K |
| 捷克 | 3 | $700 |
| 西班牙 | 2 | $355 |
| 中国台湾 | 1 | $90 |
| 南非 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGCENT Technology Inc. | 美国 | 4 | $10.4K | 其他石制品、其他塑料制品 |
| Changsha Mitr Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 混合机、矿物粉碎机 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 混合机、其他离心机 |
| Scitek Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 温控处理设备、混合机 |
| Guangzhou AOLANTEC Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他矿物制品、其他石制品 |
| Milkotronic Ltd. | 保加利亚 | 1 | $1.1K | 分析仪器、切片机零件 |
| Central Control and Testing Institute of Agriculture Ukzu | 捷克 | 2 | $633 | 其他诊断试剂 |
| a11f500f89c23fbb02563b9eaadbc740 | 2 | $400 | ||
| ea3cef36af976c0d08d2d09133118e32 | 2 | $355 | ||
| Specialty Measurements Inc. | 美国 | 1 | $330 | 功能机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $900 | 其他离心机、超声波机床 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 组合测量仪器 | SHENZHEN SIGMAWIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-08 | 组合测量仪器 | SHENZHEN SIGMAWIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-12 | 其他诊断试剂 | USTREDNI KONTROLNI A ZKUSEBNI USTAV ZEMEDELSKY | 捷克 | $66 |
| 2025-12-08 | 其他矿物制品 | GUANGZHOU AOLANTEC COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-10-29 | 其他石制品 | AGCENT TECHNOLOGY INC | 美国 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AGCENT TECHNOLOGY INC | 美国 | $446 |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AGCENT TECHNOLOGY INC | 美国 | $123 |
| 2025-10-10 | 切片机零件 | WELCH (JINHUA) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-09-22 | 衡器零件 | CHANGZHOU ACCURATE WEIGHT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-09-22 | 衡器零件 | CHANGZHOU ACCURATE WEIGHT CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 超声波机床 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (DNCX) | 越南 | $308 |
| 2025-06-18 | 其他离心机 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (DNCX) | 越南 | $592 |