Viet Water & Environment Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Và Nước Việt
25
进口笔数
1
出口笔数
$5.44M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-10-26
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307858528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD294TT |
| 成立日期 | 2009-04-04 |
| 联系地址 | 221E/2 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG VÀ NƯỚC VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838446525 |
| 邮箱 | vietwatercoltd@gmail.com |
| 传真 | 0838446526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $5.37M |
| 瑞士 | 3 | $31.2K |
| 荷兰 | 3 | $25.9K |
| 土耳其 | 3 | $10.8K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $445 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxing Pipes International Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.93M | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| BMS Engineering Solutions & Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.17M | 铸铁管材、钢铁铸件 |
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $245.5K | 土方机械零件、前端装载机 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $59.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Beijing Hohe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 钢铁铸件、非纺织润滑剂 |
| Borfit Boru ve Ek Parcalari San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $7.9K | 数据处理机、其他焊接机 |
| Borfit Boru ve Ek Parcalari San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $2.8K | 塑料管件、其他焊接机 |
| Georg Fischer (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| Dongguan Baijiayi International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 非机场登机桥、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Georg Fischer (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 塑料管件、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他焊接机 | BORFIT BORU VE EK PARCALARI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他焊接机 | BORFIT BORU VE EK PARCALARI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | DONGGUAN BAIJIAYI INTERNATIONAL | 中国 | $15 |
| 2026-01-05 | 止回阀 | DONGGUAN BAIJIAYI INTERNATIONAL | 中国 | $15 |
| 2025-11-24 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-10-27 | 钢铁铸件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 荷兰 | $2.0K |
| 2025-10-27 | 钢铁铸件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 荷兰 | $2.6K |
| 2025-10-27 | 钢铁铸件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 荷兰 | $2.4K |
| 2025-10-27 | 钢铁铸件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 荷兰 | $3.6K |
| 2025-10-27 | 钢铁铸件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 荷兰 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 硬质PVC管 | GEORGE FISCHER (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $200 |
| 2023-10-26 | 硬质PVC管 | GEORGE FISCHER (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $200 |
| 2023-10-26 | 硬质PVC管 | GEORGE FISCHER (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.0K |