Viet Water & Environment Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 铸铁管材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Và Nước Việt

25
进口笔数
1
出口笔数
$5.44M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-10-26
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.87M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.20M · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $189.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $249.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.87M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.20M · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $189.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $249.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307858528
企查查编码QVNSD294TT
成立日期2009-04-04
联系地址221E/2 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG VÀ NƯỚC VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842838446525
邮箱vietwatercoltd@gmail.com
传真0838446526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730300铸铁管材
730719钢铁铸件
401693非泡沫橡胶密封件
843049非自推进钻机
848130止回阀
848180阀门龙头
851580其他焊接机
340250零售清洁粉剂
3506101kg以下胶粘剂
391723硬质PVC管

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$5.37M
瑞士3$31.2K
荷兰3$25.9K
土耳其3$10.8K
德国1$1.4K
马来西亚1$1.4K
意大利1$445

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinxing Pipes International Development Co., Ltd.中国10$2.93M铸铁管材、不可锻铸铁件
BMS Engineering Solutions & Technologies Pte. Ltd.新加坡2$2.17M铸铁管材、钢铁铸件
Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国2$245.5K土方机械零件、前端装载机
George Fischer Pte. Ltd.新加坡6$59.1K塑料管件、阀门龙头
Beijing Hohe International Trading Co., Ltd.中国1$28.1K钢铁铸件、非纺织润滑剂
Borfit Boru ve Ek Parcalari San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其1$7.9K数据处理机、其他焊接机
Borfit Boru ve Ek Parcalari San. Tic. Ltd. Sti.土耳其1$2.8K塑料管件、其他焊接机
Georg Fischer (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$1.4K塑料管件、乙烯聚合物硬管
Dongguan Baijiayi International Co., Ltd.中国1$30非机场登机桥、通信设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Georg Fischer (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$1.4K塑料管件、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他焊接机BORFIT BORU VE EK PARCALARI SAN TIC LTD STI土耳其$1.4K
2026-04-23其他焊接机BORFIT BORU VE EK PARCALARI SAN TIC LTD STI土耳其$1.4K
2026-01-05阀门龙头DONGGUAN BAIJIAYI INTERNATIONAL中国$15
2026-01-05止回阀DONGGUAN BAIJIAYI INTERNATIONAL中国$15
2025-11-24铸铁管材XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$29.5K
2025-10-27钢铁铸件GEORGE FISCHER PTE LTD荷兰$2.0K
2025-10-27钢铁铸件GEORGE FISCHER PTE LTD荷兰$2.6K
2025-10-27钢铁铸件GEORGE FISCHER PTE LTD荷兰$2.4K
2025-10-27钢铁铸件GEORGE FISCHER PTE LTD荷兰$3.6K
2025-10-27钢铁铸件GEORGE FISCHER PTE LTD荷兰$2.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-26硬质PVC管GEORGE FISCHER (M) SDN. BHD.马来西亚$200
2023-10-26硬质PVC管GEORGE FISCHER (M) SDN. BHD.马来西亚$200
2023-10-26硬质PVC管GEORGE FISCHER (M) SDN. BHD.马来西亚$1.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Water & Environment Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →