HOANGAN COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng An
11
进口笔数
0
出口笔数
$918.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700816219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRJFTY3 |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Số 01, Đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG AN |
| 企业英文名称 | HOANGAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, Đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842033882462 |
| 传真 | 0333882462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $918.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou SMX Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $725.4K | 锂离子电池 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 英国 | 2 | $69.9K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 零售除草剂、其他油渣饼 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他杀鼠剂 | Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-06-09 | 锂离子电池 | Yangzhou SMX Electronics Co., Ltd. | 中国 | $100.6K |
| 2026-06-08 | 其他杀鼠剂 | Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-06-02 | 锂离子电池 | Yangzhou SMX Electronics Co., Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2026-05-04 | 其他杀鼠剂 | Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $46.0K |
| 2025-04-12 | 锂离子电池 | Yangzhou SMX Electronics Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |