Sala Consultant Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他造纸机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY MóC & THIếT Bị HOàNG PHáT
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316767210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV5BDUX |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | 141/10 Đường Số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC & THIẾT BỊ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT DEVICE & MACHINES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141/10 Đường Số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84977923334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Mobing Carton Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.49M | 其他造纸机械、包装机械 |
| Cangzhou Mobing Carton Machinery Mfg. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.7K | 其他泵和提升机、纸张切割机 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他造纸机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $99.7K |
| 2026-04-28 | 其他造纸机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $99.7K |
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $888 |