Muyue Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MUYUE

177
进口笔数
173
出口笔数
$2.26M
进口金额
$2.83M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-17
最近出口
17
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 2 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $30.5K · 5 笔出口 $59.9K · 5 笔2023-12进口 $65.0K · 4 笔出口 $110.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $80.6K · 2 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-04进口 $99.2K · 3 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-05进口 $64.9K · 2 笔出口 $81.4K · 2 笔2024-06进口 $45.2K · 5 笔出口 $104.0K · 6 笔2024-07进口 $41.7K · 4 笔出口 $50.8K · 4 笔2024-08进口 $69.8K · 4 笔出口 $106.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.2K · 4 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-11进口 $30.9K · 3 笔出口 $44.5K · 4 笔2024-12进口 $95.9K · 9 笔出口 $142.0K · 10 笔2025-01进口 $13.4K · 4 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-02进口 $37.7K · 3 笔出口 $67.7K · 3 笔2025-03进口 $126.1K · 6 笔出口 $139.1K · 6 笔2025-04进口 $121.3K · 7 笔出口 $177.9K · 6 笔2025-05进口 $94.9K · 6 笔出口 $118.9K · 6 笔2025-06进口 $118.9K · 7 笔出口 $122.8K · 6 笔2025-07进口 $100.0K · 4 笔出口 $117.9K · 7 笔2025-08进口 $157.2K · 6 笔出口 $164.1K · 6 笔2025-09进口 $43.1K · 7 笔出口 $70.8K · 6 笔2025-10进口 $28.9K · 8 笔出口 $106.3K · 9 笔2025-11进口 $58.1K · 5 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-12进口 $140.6K · 12 笔出口 $167.7K · 12 笔2026-01进口 $32.9K · 6 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-03进口 $38.6K · 10 笔出口 $29.1K · 6 笔2026-04进口 $25.8K · 3 笔出口 $87.3K · 9 笔2026-05进口 $35.6K · 7 笔出口 $45.8K · 7 笔2026-06进口 $72.8K · 6 笔出口 $77.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 2 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $30.5K · 5 笔出口 $59.9K · 5 笔2023-12进口 $65.0K · 4 笔出口 $110.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $80.6K · 2 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-04进口 $99.2K · 3 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-05进口 $64.9K · 2 笔出口 $81.4K · 2 笔2024-06进口 $45.2K · 5 笔出口 $104.0K · 6 笔2024-07进口 $41.7K · 4 笔出口 $50.8K · 4 笔2024-08进口 $69.8K · 4 笔出口 $106.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.2K · 4 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-11进口 $30.9K · 3 笔出口 $44.5K · 4 笔2024-12进口 $95.9K · 9 笔出口 $142.0K · 10 笔2025-01进口 $13.4K · 4 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-02进口 $37.7K · 3 笔出口 $67.7K · 3 笔2025-03进口 $126.1K · 6 笔出口 $139.1K · 6 笔2025-04进口 $121.3K · 7 笔出口 $177.9K · 6 笔2025-05进口 $94.9K · 6 笔出口 $118.9K · 6 笔2025-06进口 $118.9K · 7 笔出口 $122.8K · 6 笔2025-07进口 $100.0K · 4 笔出口 $117.9K · 7 笔2025-08进口 $157.2K · 6 笔出口 $164.1K · 6 笔2025-09进口 $43.1K · 7 笔出口 $70.8K · 6 笔2025-10进口 $28.9K · 8 笔出口 $106.3K · 9 笔2025-11进口 $58.1K · 5 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-12进口 $140.6K · 12 笔出口 $167.7K · 12 笔2026-01进口 $32.9K · 6 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-03进口 $38.6K · 10 笔出口 $29.1K · 6 笔2026-04进口 $25.8K · 3 笔出口 $87.3K · 9 笔2026-05进口 $35.6K · 7 笔出口 $45.8K · 7 笔2026-06进口 $72.8K · 6 笔出口 $77.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0900208427
企查查编码QVNU0W57WW
成立日期2011-02-15
联系地址Số 3 Lô L5, Khu Công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MUYUE
企业英文名称MUYUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Lô L5, Khu Công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842213972559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45.43亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
320890聚合物基油漆
392321聚乙烯袋
820840农用切割刀片

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
820840农用切割刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南132$2.05M
中国15$109.7K
日本31$44.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南173$2.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南38$1.12M动力割草机、喷砂机
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南13$344.4K其他铝制品、其他锌制品
Greenworks Co., Ltd.越南8$218.3K动力割草机、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南40$191.2K自粘塑料片、其他钢铁制品
Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd.越南7$63.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Global Material Handling Ltd.越南4$48.8K非办公金属家具、其他车辆
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南34$45.7K贱金属铰链、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Che Tao Thong Minh Burley (Viet Nam)中国4$40.3K其他钢铁制品
Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南4$39.2K其他电动手工具、喷砂机
Yinxin Hai Phong Precise Technology Co., Ltd.越南9$28.6K其他钢铁制品、非螺纹垫圈

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南39$1.26M其他塑料制品、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南37$535.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南14$376.9K其他铝制品、未锻轧铝合金
Greenworks Co., Ltd.越南8$201.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南7$99.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd.越南7$79.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Global Material Handling Ltd.越南4$57.7K其他钢铁制品、焊接方钢管
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$53.6K钢铆钉、其他螺纹紧固件
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南33$53.5K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Yinxin Hai Phong Precise Technology Co., Ltd.越南10$51.5K其他钢铁制品、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品Chant Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-26聚合物基油漆Chant Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-26其他钢铁制品Chant Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-26其他钢铁制品Chant Vietnam Co., Ltd.越南$736
2026-06-26其他钢铁制品Chant Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-26其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.日本$92
2026-06-26其他钢铁制品Chant Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-26其他钢铁制品Chant Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-26其他钢铁制品Chant Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-26其他钢铁制品Chant Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他铝制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$23.7K
2026-06-17其他铝制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$150
2026-06-15其他钢铁制品Greenworks Co., Ltd.越南$800
2026-06-15其他钢铁制品Greenworks Co., Ltd.越南$8.0K
2026-06-15其他钢铁制品Greenworks Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-15其他钢铁制品Greenworks Co., Ltd.越南$132
2026-06-15其他钢铁制品Greenworks Co., Ltd.越南$142
2026-06-15其他钢铁制品Greenworks Co., Ltd.越南$501
2026-06-15其他钢铁制品Greenworks Co., Ltd.越南$9.3K
2026-06-15其他钢铁制品Greenworks Co., Ltd.越南$790

相关企业 · 同类产品

Muyue Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →