Tan Cuong Thinh General Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí TổNG HợP TâN CườNG THịNH
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$275.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402089618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMG2MGU |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | 32 Bình Hoà 11, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ TỔNG HỢP TÂN CƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32 Bình Hoà 11, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84899025967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $275.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 70 | $275.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-09 | 非纺织润滑剂 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-09 | 非纺织润滑剂 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-08 | 清洁用布 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $451 |
| 2026-04-08 | 清洁用布 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $451 |
| 2026-03-30 | 清洁用布 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $452 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $455 |
| 2026-03-30 | 陶瓷磨轮 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $150 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $194 |