Titan Ha Noi Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Titan Hà Nội
6
进口笔数
0
出口笔数
$62.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106485481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCCP6RY |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | Số 10/26, ngõ 203 đường Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TITAN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TITAN HA NOI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/26, ngõ 203 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84936888239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $62.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Deerford Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 藤柳家具、固体烧碱 |
| I IC COM LTD | 中国 | 3 | $13.9K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Guangzhou Tongyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 塑料封口件、变压器零件 |
| WOO ENERGY TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印刷电路 | SHENZHEN DEERFORD TRADING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | SHENZHEN DEERFORD TRADING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-09-16 | 变压器零件 | GUANGZHOU TONGYANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-16 | 变压器零件 | GUANGZHOU TONGYANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-18 | 锂离子电池 | WOO ENERGY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-04 | 60伏以下继电器 | I IC COM LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-25 | 其他电气开关 | I IC COM LTD | 中国 | $230 |
| 2024-12-25 | 60伏以下继电器 | I IC COM LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-25 | 大功率晶体管 | I IC COM LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-04 | 印刷电路 | I IC COM LTD | 中国 | $6.7K |