Quang Minh QV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG MINH QV
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$25.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301038000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS93547J |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG MINH QV |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6910 - Hoạt động pháp luật 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84971234970 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $25.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $25.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他电气开关 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-12-23 | 家具配件 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-12-23 | 聚氯乙烯覆材 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $981 |
| 2024-12-23 | 单相交流电机 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-12-23 | 其他钢铁制品 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-12-18 | 其他钢铁制品 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-12-18 | 单相交流电机 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-12-18 | 家具配件 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-12-18 | 聚氯乙烯覆材 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $981 |
| 2024-12-18 | 其他电气开关 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |