Hai Phat New Material Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 773 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU MớI HảI PHáT
- 邮箱13
- Facebook1
- YouTube1
98
进口笔数
773
出口笔数
$5.10M
进口金额
$30.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGYEDD2 |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Km 2+600, đường Chùa Vẽ (đường 356), Khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU MỚI HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI PHAT NEW MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km2+600 đường Chùa Vẽ (đường 356), Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84961266567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.91M |
| 美国 | 20 | $2.09M |
| 越南 | 30 | $94.6K |
| 韩国 | 1 | $90 |
| 德国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 761 | $30.06M |
| 加拿大 | 5 | $257.3K |
| 智利 | 2 | $73.0K |
| 马来西亚 | 2 | $42.5K |
| 越南 | 3 | $21.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $104 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Jindu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.75M | PVC塑料板材、塑料地板 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.72M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Hangzhou Vancen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $562.8K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Hangzhou Vancen International Trade Co., Ltd. | 日本 | 2 | $390.3K | 其他木工机床、橡塑挤出机 |
| Shintech Inc. | 美国 | 1 | $220.2K | 初级形态聚氯乙烯、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 29 | $94.6K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zori International Commerce Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、8465机器零件 |
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Azumi Machinery (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 加强橡胶带、包装机械 |
| Unilin Shanghai Office | 中国 | 6 | $140 | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 94462033fd2a3cc96d683d7d75e5414b | 104 | $3.70M | ||
| Republic Floor LLC | 美国 | 87 | $3.66M | PVC地板/墙覆盖物 |
| REU DISTRIBUTION LLC | 美国 | 64 | $3.36M | PVC地板/墙覆盖物、多层木地板 |
| Republic Floor | 美国 | 42 | $1.96M | PVC地板/墙覆盖物 |
| EAST STAR BUILDING SUPPLY CO INC | 美国 | 34 | $1.81M | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| Republic Floor LLC | 美国 | 45 | $1.72M | PVC地板/墙覆盖物 |
| ELEMEFLOORING INC. | 美国 | 43 | $1.44M | PVC地板/墙覆盖物、商业广告材料 |
| VANTEC PACIFIC,INC. | 美国 | 30 | $1.12M | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Republic Floors Florida LLC | 美国 | 28 | $736.3K | PVC地板/墙覆盖物 |
| ARTISAN HARDWOOD, INC. | 美国 | 36 | $704.8K | PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | UNILIN SHANGHAI OFFICE | 德国 | $20 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | UNILIN SHANGHAI OFFICE | 德国 | $20 |
出口(共 773)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | EAST BEST CABINETS SUPPLY CORP. | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | EAST BEST CABINETS SUPPLY CORP. | 美国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | EAST BEST CABINETS SUPPLY CORP. | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | GLUCK GMBH CORP | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | KOIOS DISTRIBUTION INC | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | KOIOS DISTRIBUTION INC | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | KOIOS DISTRIBUTION INC | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | KOIOS DISTRIBUTION INC | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | GLUCK GMBH CORP | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | GLUCK GMBH CORP | 美国 | $9.0K |