ONG GIANG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN ôNG GIANG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$3.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110300581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY1W57S |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Số 62A, Khối 13, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN ÔNG GIANG |
| 企业英文名称 | ONG GIANG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62A, Khối 13, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84896692123 |
| 邮箱 | xnknguyenson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 3 | $3.0K |
| 越南 | 3 | $492 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BENJAMIM FILIPE DE CARVALHO SA | 葡萄牙 | 2 | $2.6K | 其他鲜果、其他椰子 |
| EUROFRUTAS SOCIEDADE DE FRUTAS SA | 葡萄牙 | 1 | $456 | 其他香蕉、其他椰子 |
| BENJAMIM FILIPE DE CARVALHO SA | 越南 | 1 | $196 | 其他椰子、带壳腰果 |
| EUROFRUTAS SOCIEDADE DE FRUTAS SA | 越南 | 1 | $176 | 其他椰子、其他鲜果 |
| RED DRAGON RIVER LDA | 葡萄牙 | 1 | $120 | 其他椰子、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 其他鲜果 | EUROFRUTAS SOCIEDADE DE FRUTAS SA | 葡萄牙 | $103 |
| 2024-06-10 | 其他鲜果 | EUROFRUTAS SOCIEDADE DE FRUTAS SA | 葡萄牙 | $246 |
| 2024-06-10 | 其他鲜果 | EUROFRUTAS SOCIEDADE DE FRUTAS SA | 葡萄牙 | $60 |
| 2024-06-10 | 其他椰子 | EUROFRUTAS SOCIEDADE DE FRUTAS SA | 葡萄牙 | $47 |
| 2024-04-25 | 其他鲜果 | EUROFRUTAS SOCIEDADE DE FRUTAS SA | 越南 | $102 |
| 2024-04-25 | 其他椰子 | EUROFRUTAS SOCIEDADE DE FRUTAS SA | 越南 | $46 |
| 2024-04-25 | 其他鲜果 | EUROFRUTAS SOCIEDADE DE FRUTAS SA | 越南 | $28 |
| 2023-08-15 | 其他椰子 | RED DRAGON RIVER LDA | 越南 | $29 |
| 2023-08-15 | 其他鲜果 | RED DRAGON RIVER LDA | 越南 | $91 |
| 2023-06-05 | 去壳腰果 | BENJAMIM FILIPE DE CARVALHO SA | 葡萄牙 | $59 |