Truong Thinh Mechanization & Electrification Commerce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他农用机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ ĐIệN TRườNG THịNH

47
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314422588
企查查编码QVN7YV902D
成立日期2017-05-24
联系地址Số 66 Đường 46, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH MECHANIZATION ELECTRIFICATION COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66 Đường 46, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908402740
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842482其他农用机械
391739其他塑料管材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$1.76M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd.中国30$1.33M便携喷雾器、喷雾机零件
Zhejiang K Miracles Plastic Industry Co., Ltd.中国12$312.0K其他塑料管材、塑料管及配件
Linyi Lanou Plant Protection Machinery Co., Ltd.中国2$43.4K便携喷雾器、喷雾机零件
Zhejiang Kema Plastic Industry Co., Ltd.中国2$40.9K其他塑料管材、其他农用机械
Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd.加拿大1$25.5K便携喷雾器、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$3.9K
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$4.5K
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$4.9K
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$1.7K
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$11.0K
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$4.9K
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$3.9K
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$1.7K
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$11.2K
2026-04-14其他塑料管材ZHEJIANG K MIRACLES PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Mechanization & Electrification Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →