Duc Hai Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI ĐứC HảI
5
进口笔数
0
出口笔数
$258.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108211983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5WSKB0 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 276/2 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 276/2 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0904855018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $250.8K |
| 韩国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSIM International Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $130.5K | 治疗按摩器具 |
| OSIM International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $120.3K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| The Mool Corp | 韩国 | 1 | $8.1K | 塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 塑料容器 | THE MOOL CORP | 韩国 | $8.1K |
| 2023-03-09 | 治疗按摩器具 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $67.2K |
| 2023-03-09 | 治疗按摩器具 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $61.1K |
| 2023-02-07 | 其他寝具 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $168 |
| 2023-02-07 | 静止变流器 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $173 |
| 2023-02-07 | 其他寝具 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $90 |
| 2023-02-07 | 其他寝具 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $168 |
| 2023-02-07 | 第90章仪器零件 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $19 |
| 2023-02-07 | 柴油机零件 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $21 |
| 2023-02-07 | 电力控制板 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $13 |