Vigen Vietnam Development & Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIGEN VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109266311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN217STNT |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Km 19 + 500, Quốc lộ 6A, Tổ dân phố Phúc Tiến, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIGEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIGEN VIETNAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 19 + 500, Quốc lộ 6A, Tổ dân phố Phúc Tiến, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 950691 | 体育器材 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.78M | 第90章仪器零件、治疗按摩器具 |
| Vigen Medical Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $0 | 滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 治疗按摩器具 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $90.0K |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-05-28 | 自粘塑料片 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-05-28 | 滑轮飞轮 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-05-25 | 体育器材 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 其他材料床垫 | Vigen Medical Co., Ltd. | 韩国 | $15.4K |