WON WON TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ WON WON
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$28.2K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315450309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFAN5N1 |
| 成立日期 | 2019-01-02 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WON WON |
| 企业英文名称 | WON WON TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84938312123 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $28.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANA NOODLES LLC | 美国 | 2 | $28.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 聚乙烯袋 | CANA NOODLES LLC | 美国 | $5.7K |
| 2024-09-23 | 不锈钢家用制品 | CANA NOODLES LLC | 美国 | $4.0K |
| 2024-09-23 | 印刷标签 | CANA NOODLES LLC | 美国 | $200 |
| 2024-09-23 | 瓦楞纸箱 | CANA NOODLES LLC | 美国 | $2.2K |
| 2024-09-23 | 瓦楞纸箱 | CANA NOODLES LLC | 美国 | $3.9K |
| 2023-06-12 | 印刷标签 | CANA NOODLES LLC | 美国 | $1.3K |
| 2023-06-12 | 聚乙烯袋 | CANA NOODLES LLC | 美国 | $3.6K |
| 2023-06-12 | 瓦楞纸箱 | CANA NOODLES LLC | 美国 | $5.7K |
| 2023-06-12 | 瓦楞纸箱 | CANA NOODLES LLC | 美国 | $1.7K |