Vietnam Alliance Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn ALLIANCE Việt nam
24
进口笔数
228
出口笔数
$199.1K
进口金额
$8.36M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200698279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JQXC84 |
| 成立日期 | 2006-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Chu Vườn, Xã Kênh Giang, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ALLIANCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ALLIANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chu Vườn, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | 02253916067 |
| 邮箱 | hanoi@amplco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 519亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $162.4K |
| 中国 | 6 | $24.6K |
| 泰国 | 1 | $7.1K |
| 意大利 | 2 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 95 | $3.31M |
| 越南 | 44 | $1.51M |
| 印度 | 32 | $1.33M |
| 阿联酋 | 31 | $1.02M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $325.1K |
| 俄罗斯 | 6 | $263.8K |
| 意大利 | 2 | $176.5K |
| 波兰 | 1 | $21.4K |
| 阿曼 | 1 | $15.8K |
| 中国香港 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mayur International | 印度 | 11 | $139.7K | 其他锯片、打结纺织地毯 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Mayur International | 印度 | 1 | $14.1K | 其他锯片 |
| Alliance Granimarmo Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.6K | 石英、长石 |
| Umasia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.1K | 天然石磨轮 |
| Wanlong Times Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 非钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Abra Iride S.p.A. | 意大利 | 1 | $2.7K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| MMG Service S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.3K | 其他橡胶带、金刚石砂轮 |
| GimpeX Private Ltd. | 印度 | 1 | $4 | 长石、天然硫酸钡 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Granimarmo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $2.87M | 切割大理石、切割大理石块 |
| Skyline Resources Trading Fze | 阿联酋 | 42 | $1.31M | 切割大理石、切割大理石块 |
| Elegant Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.19M | 切割大理石、切割大理石块 |
| Sipani Stonex India LLP | 印度 | 6 | $445.5K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Drom Marble Private Ltd. | 印度 | 9 | $308.7K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Al Mada for Ceramic & Marble Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $199.6K | 切割大理石、PVC地板/墙覆盖物 |
| Marble Centre International Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $189.3K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Savema | 意大利 | 2 | $176.5K | 切割大理石 |
| Comfort Ceramics | 俄罗斯 | 3 | $175.1K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Varsha Granite | 印度 | 2 | $126.2K | 切割大理石块、切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他锯片 | MAYUR INTERNATIONAL | 印度 | $5.6K |
| 2026-02-10 | 其他锯片 | MAYUR INTERNATIONAL | 印度 | $8.4K |
| 2025-12-29 | 其他锯片 | MAYUR INTERNATIONAL | 印度 | $8.3K |
| 2025-12-29 | 其他锯片 | MAYUR INTERNATIONAL | 印度 | $5.5K |
| 2025-12-26 | 天然石磨轮 | ABRA IRIDE S P A | 意大利 | $519 |
| 2025-12-26 | 天然石磨轮 | ABRA IRIDE S P A | 意大利 | $82 |
| 2025-12-26 | 天然石磨轮 | ABRA IRIDE S P A | 意大利 | $82 |
| 2025-12-26 | 天然石磨轮 | ABRA IRIDE S P A | 意大利 | $88 |
| 2025-12-26 | 天然石磨轮 | ABRA IRIDE S P A | 意大利 | $61 |
| 2025-12-26 | 天然石磨轮 | ABRA IRIDE S P A | 意大利 | $519 |
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 切割大理石 | Skyline Resources Trading Fze | — | $15.6K |
| 2026-04-24 | 切割大理石块 | DROM MARBLE PRIVATE LTD | — | $56.5K |
| 2026-03-19 | 切割大理石 | Skyline Resources Trading Fze | — | $15.2K |
| 2026-03-04 | 切割大理石 | Skyline Resources Trading Fze | — | $32.1K |
| 2026-03-03 | 切割大理石块 | DROM MARBLE PRIVATE LTD | — | $16.6K |
| 2026-03-02 | 切割大理石 | Skyline Resources Trading Fze | — | $28.6K |
| 2026-02-10 | 切割大理石块 | DROM MARBLE PRIVATE LTD | — | $40.4K |
| 2026-02-03 | 切割大理石 | Skyline Resources Trading Fze | — | $125.3K |
| 2026-01-30 | 切割大理石 | STONE GALLERY LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-30 | 切割大理石 | STONE GALLERY LTD | — | $8.1K |