HE JUAN TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HE JUAN
7
进口笔数
3
出口笔数
$55.2K
进口金额
$291.4K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2026-02-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703143310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF25J338 |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Số Nhà 28,Lô O-LKP1-39,Đường D25S Oasis City,KDC Ấp 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HE JUAN |
| 企业英文名称 | HE JUAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 28 ,Lô O-LKP1-39,Đường D25S Oasis City ,KDC Ấp 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84971030717 |
| 邮箱 | ptquy89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854330 | 电镀设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $55.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $291.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUIZHOU SHANGYI ANTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 5 | $28.4K | 水净化机械、其他往复泵 |
| HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $25.6K | 电力控制板、其他风扇 |
| GUANGDONG WEIJING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 超声波机床、其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V POWER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $283.9K | 绝缘电线、其他合金钢条 |
| CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | 2 | $7.5K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 过滤净化器零件 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-23 | 水净化机械 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-10-23 | 其他手工工具 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $24 |
| 2024-10-23 | 钢铁弹簧 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $240 |
| 2024-10-23 | 过滤净化器零件 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $738 |
| 2024-10-23 | 其他电路开关装置 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-23 | 其他往复泵 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-23 | 过滤净化器零件 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $765 |
| 2024-10-23 | 其他电气设备 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $156 |
| 2024-10-23 | 过滤净化器零件 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $85 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他功能机器 | V POWER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $167.6K |
| 2026-02-27 | 电镀设备 | V POWER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $116.4K |
| 2026-02-25 | 电镀设备 | V POWER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $116.4K |
| 2026-02-25 | 其他功能机器 | V POWER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $167.6K |
| 2024-04-25 | 贱金属配件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $3.7K |
| 2024-04-24 | 贱金属配件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $3.7K |