SEOUL TRADING CO., LTD
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$242.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315541041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW0WTK4 |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 3/4 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SEOUL |
| 企业英文名称 | SEOUL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/4 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84975974381 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848320 | 轴承座 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 67 | $113.7K |
| 哥伦比亚 | 24 | $109.4K |
| 巴基斯坦 | 6 | $11.1K |
| 哥斯达黎加 | 32 | $4.6K |
| 印度 | 13 | $3.5K |
| 秘鲁 | 1 | $582 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BINASA RODAMIENTOS Y REFACCIONES S DE RL DE CV | 墨西哥 | 36 | $61.6K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| BINASA REFACCIONES INDUSTRIALES SA DE CV | 墨西哥 | 29 | $45.7K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| GIRANDO REPRESENTACIONES SAS | 哥伦比亚 | 16 | $44.6K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| CENTRAL INDUSTRIAL BEARINGS SAS | 哥伦比亚 | 1 | $24.9K | 轴承零件、滚珠轴承 |
| RODAMIENTOS TRANSMISIONES GRANDES MARCAS S A S | 哥伦比亚 | 4 | $21.5K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| HYDER ALI & CO | 巴基斯坦 | 4 | $11.0K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| IMPONORTE LTDA | 哥伦比亚 | 2 | $7.8K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| RILSA 2000 SA DE CV | 墨西哥 | 2 | $6.4K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| ROLES Y MUÑONERAS SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | 32 | $4.6K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | 13 | $3.5K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 轴承座 | BINASA REFACCIONES INDUSTRIALES SA DE CV | 墨西哥 | $292 |
| 2026-01-05 | 轴承座 | PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | $59 |
| 2026-01-05 | 滚珠轴承 | PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | $203 |
| 2026-01-05 | 轴承座 | PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | $170 |
| 2026-01-05 | 轴承座 | PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 圆锥滚子轴承 | PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | $180 |
| 2026-01-05 | 滚珠轴承 | PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | $106 |
| 2026-01-05 | 轴承座 | PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | $59 |
| 2026-01-05 | 轴承座 | PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | $88 |
| 2026-01-05 | 轴承座 | PRIZM INTERNATIONAL | 印度 | $52 |