SEOUL TRADING CO., LTD

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 轴承座

越南 · 在业

0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$242.9K
出口金额
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $701 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $568 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $491 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $657 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $701 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $568 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $491 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $657 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号0315541041
企查查编码QVNPW0WTK4
成立日期2019-03-04
联系地址3/4 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SEOUL
企业英文名称SEOUL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/4 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84975974381
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848320轴承座
848220圆锥滚子轴承
848210滚珠轴承
848299轴承零件
848330轴承座
848280其他轴承
848230球面滚子轴承
848240滚针轴承

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥67$113.7K
哥伦比亚24$109.4K
巴基斯坦6$11.1K
哥斯达黎加32$4.6K
印度13$3.5K
秘鲁1$582

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BINASA RODAMIENTOS Y REFACCIONES S DE RL DE CV墨西哥36$61.6K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
BINASA REFACCIONES INDUSTRIALES SA DE CV墨西哥29$45.7K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
GIRANDO REPRESENTACIONES SAS哥伦比亚16$44.6K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
CENTRAL INDUSTRIAL BEARINGS SAS哥伦比亚1$24.9K轴承零件、滚珠轴承
RODAMIENTOS TRANSMISIONES GRANDES MARCAS S A S哥伦比亚4$21.5K滚珠轴承、球面滚子轴承
HYDER ALI & CO巴基斯坦4$11.0K滚珠轴承、球面滚子轴承
IMPONORTE LTDA哥伦比亚2$7.8K滚珠轴承、球面滚子轴承
RILSA 2000 SA DE CV墨西哥2$6.4K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
ROLES Y MUÑONERAS SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加32$4.6K圆锥滚子轴承、滚珠轴承
PRIZM INTERNATIONAL印度13$3.5K滚珠轴承、圆柱滚子轴承

近期贸易明细

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29轴承座BINASA REFACCIONES INDUSTRIALES SA DE CV墨西哥$292
2026-01-05轴承座PRIZM INTERNATIONAL印度$59
2026-01-05滚珠轴承PRIZM INTERNATIONAL印度$203
2026-01-05轴承座PRIZM INTERNATIONAL印度$170
2026-01-05轴承座PRIZM INTERNATIONAL印度$1.1K
2026-01-05圆锥滚子轴承PRIZM INTERNATIONAL印度$180
2026-01-05滚珠轴承PRIZM INTERNATIONAL印度$106
2026-01-05轴承座PRIZM INTERNATIONAL印度$59
2026-01-05轴承座PRIZM INTERNATIONAL印度$88
2026-01-05轴承座PRIZM INTERNATIONAL印度$52

相关企业 · 同类产品

SEOUL TRADING CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →