Hakahi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAKAHI VIệT NAM
48
进口笔数
10
出口笔数
$1.74M
进口金额
$8.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-18
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901010162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKU5PDQ |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Lô đất L3, Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAKAHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAKAHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất L3, Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987987008 |
| 邮箱 | ngocdb2006@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 540349 | 人造长丝纱线 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $6.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 22 | $764.1K | 聚酯单丝纱、聚酯高强力纱 |
| Suzhou Polyperts Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $437.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Fabern Industries Co., Ltd. | 中国 | 9 | $174.3K | 塑料卷轴、洗漂染机 |
| SSM Scharer Schweiter Mettler AG | 中国 | 1 | $168.9K | 机械零件、工业陶瓷制品 |
| Ningbo Lishi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.2K | 车用照明信号装置、摩托车及配件 |
| Jiangsu Guowang High Technique Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| SSM (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wunderlabel Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 变形聚酯单丝纱 |
| Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 打字机色带、聚酯单丝纱 |
| WUNDERLABEL INDUSTRY CO., LTD. | 2 | $1.8K | 变形聚酯单丝纱 | |
| SML Packaging Solutions Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $9 | 其他半导体介质、涂布印刷纸(>435×297mm) |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU POLYPERTS ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU POLYPERTS ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU POLYPERTS ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU POLYPERTS ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 变形聚酯单丝纱 | NINGBO LISI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-06 | 变形聚酯单丝纱 | NINGBO LISI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-06 | 变形聚酯单丝纱 | NINGBO LISI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-06 | 变形聚酯单丝纱 | NINGBO LISI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-20 | 塑料卷轴 | FABERN INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-20 | 塑料卷轴 | FABERN INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $11.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 变形聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRY CO., LTD. | — | $165 |
| 2026-03-18 | 聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRIES JOINT STOCK CO | 越南 | $165 |
| 2026-03-18 | 变形聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRY CO., LTD. | — | $165 |
| 2026-03-18 | 聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRIES JOINT STOCK CO | 越南 | $165 |
| 2026-03-18 | 变形聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRY CO., LTD. | — | $165 |
| 2026-03-18 | 聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRIES JOINT STOCK CO | 越南 | $165 |
| 2026-03-18 | 聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRIES JOINT STOCK CO | 越南 | $165 |
| 2026-03-18 | 变形聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRY CO., LTD. | — | $165 |
| 2026-01-08 | 变形聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRY CO., LTD. | — | $1.1K |
| 2026-01-08 | 聚酯单丝纱 | WUNDERLABEL INDUSTRIES JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |