Decotex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 染色合成经编织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DECOTEX

88
进口笔数
362
出口笔数
$2.05M
进口金额
$11.77M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-23
最近出口
31
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $587.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $351.9K · 12 笔2023-11进口 $47.5K · 4 笔出口 $587.5K · 10 笔2023-12进口 $125.4K · 5 笔出口 $279.9K · 12 笔2024-01进口 $48.8K · 3 笔出口 $229.7K · 7 笔2024-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-03进口 $100.7K · 3 笔出口 $343.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 9 笔2024-05进口 $40.7K · 1 笔出口 $260.6K · 10 笔2024-06进口 $46.9K · 3 笔出口 $318.4K · 6 笔2024-07进口 $43.0K · 3 笔出口 $196.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $349.6K · 14 笔2024-09进口 $38 · 1 笔出口 $358.2K · 8 笔2024-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $291.3K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 12 笔2024-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $299.9K · 13 笔2025-01进口 $52.9K · 2 笔出口 $263.4K · 6 笔2025-02进口 $37.9K · 1 笔出口 $169.7K · 8 笔2025-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $264.7K · 11 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $341.1K · 6 笔2025-05进口 $93.8K · 4 笔出口 $322.7K · 10 笔2025-06进口 $28.9K · 1 笔出口 $267.5K · 8 笔2025-07进口 $53.7K · 2 笔出口 $275.1K · 10 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $177.5K · 6 笔2025-09进口 $125.4K · 3 笔出口 $329.3K · 10 笔2025-10进口 $44.9K · 1 笔出口 $152.7K · 4 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $242.6K · 7 笔2025-12进口 $97.1K · 4 笔出口 $193.8K · 7 笔2026-01进口 $47.0K · 3 笔出口 $234.3K · 7 笔2026-02进口 $44.9K · 1 笔出口 $226.3K · 9 笔2026-03进口 $67.3K · 3 笔出口 $200.1K · 8 笔2026-04进口 $106.2K · 2 笔出口 $215.8K · 10 笔2026-05进口 $55.5K · 2 笔出口 $297.2K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $351.9K · 12 笔2023-11进口 $47.5K · 4 笔出口 $587.5K · 10 笔2023-12进口 $125.4K · 5 笔出口 $279.9K · 12 笔2024-01进口 $48.8K · 3 笔出口 $229.7K · 7 笔2024-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-03进口 $100.7K · 3 笔出口 $343.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 9 笔2024-05进口 $40.7K · 1 笔出口 $260.6K · 10 笔2024-06进口 $46.9K · 3 笔出口 $318.4K · 6 笔2024-07进口 $43.0K · 3 笔出口 $196.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $349.6K · 14 笔2024-09进口 $38 · 1 笔出口 $358.2K · 8 笔2024-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $291.3K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 12 笔2024-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $299.9K · 13 笔2025-01进口 $52.9K · 2 笔出口 $263.4K · 6 笔2025-02进口 $37.9K · 1 笔出口 $169.7K · 8 笔2025-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $264.7K · 11 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $341.1K · 6 笔2025-05进口 $93.8K · 4 笔出口 $322.7K · 10 笔2025-06进口 $28.9K · 1 笔出口 $267.5K · 8 笔2025-07进口 $53.7K · 2 笔出口 $275.1K · 10 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $177.5K · 6 笔2025-09进口 $125.4K · 3 笔出口 $329.3K · 10 笔2025-10进口 $44.9K · 1 笔出口 $152.7K · 4 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $242.6K · 7 笔2025-12进口 $97.1K · 4 笔出口 $193.8K · 7 笔2026-01进口 $47.0K · 3 笔出口 $234.3K · 7 笔2026-02进口 $44.9K · 1 笔出口 $226.3K · 9 笔2026-03进口 $67.3K · 3 笔出口 $200.1K · 8 笔2026-04进口 $106.2K · 2 笔出口 $215.8K · 10 笔2026-05进口 $55.5K · 2 笔出口 $297.2K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302494203
企查查编码QVNTG7KC8B
成立日期2001-10-23
联系地址Kho xưởng số 6, cụm 6, nhóm CN II, Đường 13, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DECOTEX
企业英文名称DECOTEX CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 1 và Lầu 4, 361 Lê Trọng Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+842838155571
邮箱minh@decotex.com.vn
传真+842838155572
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本370.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
844851针织机零件
380991纺织染色助剂
560600特种纱线
580710机织标签
600537染色合成经编织物
321290油漆颜料
482110印刷标签
580410网眼薄纱织物
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
600537染色合成经编织物
630312合成纤维窗帘
630420装饰制品
630492棉制装饰品
600536合成经编织物
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
630240针织餐桌布
460192竹编产品
490110单张印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾29$1.02M
韩国15$578.7K
日本7$219.3K
中国12$63.9K
德国10$61.9K
朝鲜1$42.8K
土耳其2$27.0K
印度2$14.3K
欧盟2$9.9K
法国4$7.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国137$5.11M
澳大利亚67$2.76M
新西兰50$1.55M
捷克24$1.41M
美国22$301.8K
意大利8$156.1K
波兰6$151.4K
巴布亚新几内亚3$114.3K
韩国3$58.4K
中国香港13$55.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lealea Enterprise Co. Ltd.中国台湾24$978.2K变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱
Hyosung TNC Corp.韩国15$578.7K合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g)
Itochu Corporation日本7$219.3K车身零件、其他车辆零件
BETEX Textilmaschinen und Zubehör Vertrieb德国2$44.6K针织机零件、机器零件(非成圈)
ITOCHU TAIWAN CORP ORATION中国台湾2$20.0K丁苯/羧基丁苯橡胶、其他苯乙烯聚合物
Shaoxing Keqiao Laiang Home Textile Co., Ltd.中国2$19.0K特种纱线
Fujian Grand Star Technology Co., Ltd.中国2$16.8K机器零件(非成圈)、针织机零件
Fuzhou Changle Weihongchang Trading Co., Ltd.中国2$13.6K机器零件(非成圈)、平型针织机
Decotex Co., Ltd.越南2$9.5K染色合成经编织物、合成纤维窗帘
Brettschneider Fernreisebedarf GmbH德国7$5.9K机织标签、印刷标签

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caprice Australia Pty. Ltd.澳大利亚67$2.76M印花棉织物>200g/m2、染色合成经编织物
BASH TEC GmbH德国32$2.42M染色合成经编织物
CAPRICE NZ LIMITED新西兰50$1.55M棉制毛巾织物、合成纤维窗帘
Am Heimtex GmbH & Co. KG德国27$1.46M合成纤维窗帘、染色合成经编织物
Jimi Textil s.r.o.捷克24$1.41M染色合成经编织物、合成纤维窗帘
Brettschneider Fernreisebedarf GmbH德国32$201.3K装饰制品、棉制装饰品
Gardinia Home Decor GmbH德国21$183.6K合成纤维窗帘、棉制窗帘
Kadas GmbH德国15$76.0K合成纤维窗帘
KLAUBER BROTHERS INC中国香港13$55.7K染色合成经编织物
Momasa Lace Co., Ltd.日本11$32.7K合成经编织物、染色合成经编织物

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28特种纱线Shaoxing Keqiao Laiang Home Textile Co., Ltd.中国$9.8K
2026-05-05变形聚酯单丝纱Lealea Enterprise Co. Ltd.中国台湾$19.7K
2026-05-05变形聚酯单丝纱Lealea Enterprise Co. Ltd.中国台湾$14.0K
2026-05-05变形聚酯单丝纱Lealea Enterprise Co. Ltd.中国台湾$12.0K
2026-04-20变形聚酯单丝纱Hyosung TNC Corp.韩国$48.6K
2026-04-20变形聚酯单丝纱Hyosung TNC Corp.韩国$48.6K
2026-04-14针织机零件ALLIGARD S.R.O德国$648
2026-04-14机器零件(非成圈)ALLIGARD S.R.O德国$6
2026-04-14针织机零件ALLIGARD S.R.O德国$486
2026-04-14针织机零件ALLIGARD S.R.O德国$2.6K

出口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23合成纤维窗帘Gardinia Home Decor GmbH德国$1.9K
2026-06-23合成纤维窗帘Gardinia Home Decor GmbH德国$2.2K
2026-06-22染色合成经编织物Caprice Australia Pty. Ltd.澳大利亚$29.5K
2026-06-22合成纤维窗帘Caprice Australia Pty. Ltd.澳大利亚$6.3K
2026-06-19合成纤维窗帘CAPRICE NZ LIMITED新西兰$17.9K
2026-06-19染色合成经编织物CAPRICE NZ LIMITED新西兰$18.4K
2026-06-19染色合成经编织物Caprice Australia Pty. Ltd.澳大利亚$5.8K
2026-06-19合成纤维窗帘Caprice Australia Pty. Ltd.澳大利亚$954
2026-06-05合成纤维窗帘CAPRICE NZ LIMITED新西兰$13.7K
2026-05-28合成纤维窗帘Jimi Textil s.r.o.捷克$386

相关企业 · 同类产品

Decotex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →