Harifa Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 549 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HARIFA
549
进口笔数
0
出口笔数
$14.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311530257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUWA9XT |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Số F2/25A5, Tổ 2C, Ấp 6B, Đường Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HARIFA |
| 企业英文名称 | HARIFA SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số F2/25A5, Đường Quách Điêu, Ấp 23, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84941777789 |
| 邮箱 | harifaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 497 | $10.83M |
| 印度 | 50 | $3.86M |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $757 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 497 | $10.83M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| S.P. Yarns | 印度 | 46 | $3.63M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Technocraft Textiles Ltd. | 印度 | 4 | $236.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 1 | $1.3K | 初级形态PET(<78ml/g)、合成单丝纱 |
| Weiqiao Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $757 | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $124.5K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | S.P.YARNS | 印度 | $57.1K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | S.P.YARNS | 印度 | $57.1K |
| 2026-04-22 | 精梳棉纱 | S.P.YARNS | 印度 | $61.0K |
| 2026-04-22 | 精梳棉纱 | S.P.YARNS | 印度 | $61.0K |
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $56.3K |
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $56.3K |
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $75.9K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $75.9K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $56.3K |