Hoang Ha Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoàng Hà
2
进口笔数
93
出口笔数
$43.9K
进口金额
$2.59M
出口金额
2023-08-11
最近进口
2026-06-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101146661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ96M7TP |
| 成立日期 | 2001-07-06 |
| 联系地址 | Thôn Hành Lạc, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +842213989394 |
| 传真 | 03213989393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 326亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $43.9K |
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 93 | $2.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Skiva Precision Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 家具配件 |
| LOHIA CORP LIMITED | 印度 | 1 | $25 | 织机零件附件、机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecologic Industries, LLC | 美国 | 93 | $2.59M | 非办公金属家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 家具配件 | QINGDAO SKIVA PRECISION CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-08-11 | 家具配件 | Qingdao Skiva Precision Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2023-04-22 | 织机零件附件 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $25 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 卧室木家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $8.5K |
| 2026-06-19 | 其他木家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-06-19 | 其他木家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $109 |
| 2026-06-19 | 其他木家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $6.0K |
| 2026-06-19 | 木制厨房家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $687 |
| 2026-06-19 | 木制厨房家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $605 |
| 2026-06-19 | 木制厨房家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-06-19 | 其他木家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 木制办公家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $12.1K |
| 2026-06-19 | 木制办公家具 | Ecologic Industries, LLC | 美国 | $513 |