Gotech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOTECH VIệT NAM
1
进口笔数
99
出口笔数
$11.1K
进口金额
$250.6K
出口金额
2023-12-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108169065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85EDBXA |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 54, Xóm Cộng Hòa, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02462968419 |
| 邮箱 | infor.gotech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $236.5K |
| 加拿大 | 1 | $12.9K |
| 巴西 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Mingkong Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 机床零件、其他功能机器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $137.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 5 | $48.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $34.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Vinh Phuc Branch | 加拿大 | 1 | $12.9K | 其他制冷设备 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 8 | $12.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Inventus Power Eletronica do Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $349 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他矿物加工机床 | GUANGZHOU MINGKONG INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |